Văn tự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chữ viết.
Ví dụ:
Trên bản thảo còn nhiều văn tự bị nhòe mực.
2.
danh từ
Giấy tờ do hai bên thoả thuận kí kết trong việc mua bán.
Nghĩa 1: Chữ viết.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy em từng nét văn tự cho đúng hàng, đúng lối.
- Trang giấy trắng dần hiện lên những văn tự đầu đời của em.
- Ông nội nắn nót từng văn tự để viết lời chúc cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn dòng văn tự cổ trên bia đá, mình thấy như nghe được tiếng thời gian vọng lại.
- Cậu ấy luyện chữ mỗi tối, mong văn tự gọn gàng như in.
- Những văn tự trên bức hoành phi vừa đẹp vừa toát lên vẻ trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Trên bản thảo còn nhiều văn tự bị nhòe mực.
- Giữa lớp bụi thời gian, văn tự khắc trên chuông đồng vẫn đọc được từng chữ.
- Đời người ngắn ngủi, nhưng văn tự để lại có khi dài hơn tiếng nói.
- Chỉnh lại văn tự cho đúng chính tả rồi hãy ký tên vào cuối trang.
Nghĩa 2: Giấy tờ do hai bên thoả thuận kí kết trong việc mua bán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chữ viết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn tự | trung tính; trang trọng nhẹ; phạm vi học thuật/cổ văn Ví dụ: Trên bản thảo còn nhiều văn tự bị nhòe mực. |
| văn tự | trung tính; dùng như đồng nghĩa tự thân trong nghĩa hẹp chữ viết Hán Ví dụ: Ông cụ tinh thông văn tự cổ. |
| chữ | trung tính, khẩu ngữ; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Bức hoành có khắc chữ rất đẹp. |
| khẩu ngữ | trung tính; đối lập kênh nói vs viết Ví dụ: Bản thảo cần chuyển từ khẩu ngữ sang văn tự. |
Nghĩa 2: Giấy tờ do hai bên thoả thuận kí kết trong việc mua bán.
Từ trái nghĩa:
miệng ước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn tự | trang trọng cổ; pháp lý dân gian xưa; trung tính về sắc thái Ví dụ: |
| khế ước | trang trọng; pháp lý; mức độ tương đương cao Ví dụ: Hai bên lập khế ước mua bán đất. |
| hợp đồng | trang trọng hiện đại; pháp lý; thay thế được trong đa số ngữ cảnh hiện nay Ví dụ: Hai bên ký hợp đồng mua bán. |
| miệng ước | khẩu ngữ, cổ; đối lập văn bản với thoả thuận miệng Ví dụ: Không có văn tự, họ chỉ dựa vào miệng ước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các loại giấy tờ, hợp đồng có tính pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh tính trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các loại giấy tờ, hợp đồng có tính pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "giấy tờ" hoặc "hợp đồng" nếu cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại giấy tờ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giấy tờ thông thường như "giấy tờ".
- Khác biệt với "hợp đồng" ở chỗ "văn tự" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại giấy tờ cổ điển.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một văn tự", "văn tự này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "cổ", "mới") hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "ký", "lưu giữ").





