Khẩu ngữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngôn ngữ nói thông thường, dùng trong cuộc sống hằng ngày, có đặc điểm phong cách đối lập với phong cách viết.
Ví dụ: Khẩu ngữ là cách nói đời thường, khác với văn viết trang trọng.
Nghĩa: Ngôn ngữ nói thông thường, dùng trong cuộc sống hằng ngày, có đặc điểm phong cách đối lập với phong cách viết.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, cô giáo nhắc chúng em nói bằng khẩu ngữ cho tự nhiên.
  • Ở nhà, mẹ con trò chuyện bằng khẩu ngữ, nghe gần gũi và ấm áp.
  • Bạn Nam kể chuyện bằng khẩu ngữ nên cả nhóm hiểu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi thảo luận, tụi mình dùng khẩu ngữ để ý trao ý kiến thoải mái hơn.
  • Bài thuyết trình cần rõ ràng, nhưng nếu lạm dụng khẩu ngữ thì dễ mất tính trang trọng.
  • Cô dặn khi viết báo cáo phải tránh khẩu ngữ, còn khi giao tiếp hằng ngày thì nói tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Khẩu ngữ là cách nói đời thường, khác với văn viết trang trọng.
  • Trong phòng họp nhỏ, anh chọn khẩu ngữ để tạo khoảng cách gần, khiến cuộc trao đổi mềm hơn.
  • Bài phỏng vấn ghi âm giữ nguyên khẩu ngữ, nhờ vậy người đọc nghe được hơi thở của cuộc trò chuyện.
  • Viết thì cân câu chữ, còn khẩu ngữ cứ tuôn như nước, mang theo nhịp điệu của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngôn ngữ nói thông thường, dùng trong cuộc sống hằng ngày, có đặc điểm phong cách đối lập với phong cách viết.
Từ đồng nghĩa:
văn nói
Từ trái nghĩa:
văn viết
Từ Cách sử dụng
khẩu ngữ Chỉ ngôn ngữ nói thông thường, dùng trong giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: Khẩu ngữ là cách nói đời thường, khác với văn viết trang trọng.
văn nói Trung tính, dùng trong ngữ cảnh phân tích ngôn ngữ, đối lập với văn viết. Ví dụ: Đặc điểm của văn nói là thường dùng câu ngắn, ít phức tạp.
văn viết Trung tính, dùng trong ngữ cảnh phân tích ngôn ngữ, đối lập với văn nói. Ví dụ: Văn viết thường trang trọng và có cấu trúc chặt chẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để chỉ cách nói chuyện hàng ngày, tự nhiên và không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo ra sự gần gũi, chân thực trong đối thoại nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự nhiên, thân mật và không trang trọng.
  • Thường thuộc về phong cách giao tiếp hàng ngày, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với ngôn ngữ viết nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "văn viết" ở mức độ trang trọng và cấu trúc câu.
  • Chú ý đến đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khẩu ngữ tiếng Việt", "khẩu ngữ hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thông dụng"), động từ (như "sử dụng"), hoặc các danh từ khác (như "phong cách").