Ưu khuyết điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ưu điểm và khuyết điểm (nói gộp).
Ví dụ:
Cần cân nhắc ưu khuyết điểm trước khi quyết định.
Nghĩa: Ưu điểm và khuyết điểm (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo cả lớp cùng nêu ưu khuyết điểm của bài vẽ để bạn sửa.
- Mẹ nói con hãy nhìn vào ưu khuyết điểm của mình để tiến bộ.
- Nhóm bạn bàn về ưu khuyết điểm của trò chơi mới ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thảo luận, tụi mình liệt kê ưu khuyết điểm của kế hoạch câu lạc bộ để chỉnh sửa.
- Viết đoạn văn này, tớ tự nhận ưu khuyết điểm của cách dùng từ để lần sau viết gọn hơn.
- Khi chọn lớp học thêm, chúng tớ so sánh ưu khuyết điểm của từng lớp trước khi đăng ký.
3
Người trưởng thành
- Cần cân nhắc ưu khuyết điểm trước khi quyết định.
- Đi qua vài dự án, tôi học cách nói thẳng ưu khuyết điểm mà không làm ai bị tổn thương.
- Cuộc họp chỉ hiệu quả khi mọi người trung thực về ưu khuyết điểm của phương án.
- Biết rõ ưu khuyết điểm của bản thân giúp ta chọn việc hợp và sống nhẹ nhàng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về các lựa chọn hoặc đánh giá một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài phân tích hoặc đánh giá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân tích, so sánh các phương án hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân nhắc, khách quan khi đánh giá một vấn đề.
- Thường mang tính trung lập, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đánh giá toàn diện một vấn đề, sản phẩm hoặc tình huống.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nhấn mạnh một khía cạnh tích cực hoặc tiêu cực.
- Thường đi kèm với các từ như "phân tích", "đánh giá" để làm rõ mục đích sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ưu điểm" hoặc "khuyết điểm" khi chỉ muốn nói về một mặt.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự cảm xúc mạnh mẽ hoặc thiên vị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "những ưu khuyết điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "những", "các" hoặc động từ như "có", "nêu".






Danh sách bình luận