Ước lệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quy ước trong biểu hiện nghệ thuật.
Ví dụ: Cánh hoa rơi trong phim là một ước lệ của nỗi chia ly.
Nghĩa: Quy ước trong biểu hiện nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tranh dân gian, cái cây vẽ đơn giản là một ước lệ để ai cũng nhận ra đó là cây.
  • Trong kịch, tiếng trống vang lên là ước lệ báo hiệu sân khấu đổi cảnh.
  • Vẽ mặt trăng bằng một nét cong là ước lệ để kể chuyện nhanh, dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo dài trắng trong thơ thường là một ước lệ chỉ sự trong trẻo của tuổi học trò.
  • Trong tuồng, động tác quạt tay là ước lệ biểu hiện nỗi buồn mà không cần lời dài.
  • Khi xem truyện tranh, đường ngoáy quanh đầu nhân vật là ước lệ cho cảm giác choáng váng.
3
Người trưởng thành
  • Cánh hoa rơi trong phim là một ước lệ của nỗi chia ly.
  • Nhà thơ mượn hình ảnh sương khói như một ước lệ để nói chuyện vô thường.
  • Trong thiết kế, mảng trống được dùng như ước lệ của khoảng lặng, để mắt người xem được nghỉ.
  • Ta chấp nhận ước lệ không vì nó đúng thật, mà vì nó giúp ta gặp nhau ở cùng một tầng nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quy ước trong biểu hiện nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước lệ trung tính, học thuật, văn chương-nghệ thuật Ví dụ: Cánh hoa rơi trong phim là một ước lệ của nỗi chia ly.
quy ước trung tính, phổ thông, phạm vi rộng hơn nhưng khớp trong ngữ cảnh nghệ thuật Ví dụ: Trong tranh cổ, nhiều chi tiết được thể hiện theo quy ước thị giác.
ước định trang trọng, học thuật, thiên về lý thuyết Ví dụ: Kí hiệu màu sắc trong đồ án là các ước định của nhóm thiết kế.
tả thực trung tính, mỹ thuật, đối lập trực tiếp với biểu hiện theo ước lệ Ví dụ: Trường phái này tránh ước lệ, thiên về tả thực chi tiết.
hiện thực trung tính, học thuật, nhấn mạnh bám sát thực tại Ví dụ: Sân khấu hiện thực hạn chế các yếu tố ước lệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về văn học và nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các quy ước biểu hiện trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu văn học và nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi thảo luận về nghệ thuật.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quy ước trong nghệ thuật và văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại hình nghệ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong nghệ thuật nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "quy ước" ở chỗ nhấn mạnh vào biểu hiện nghệ thuật.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ước lệ trong văn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác.