Ứng thí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi thi.
Ví dụ:
Tôi đăng ký xong và đúng giờ đến trung tâm để ứng thí.
Nghĩa: Đi thi.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay chị em mặc áo dài để ứng thí.
- Bạn Lan vui vẻ đến trường, chuẩn bị ứng thí môn Toán.
- Em cầm bút mới, háo hức vào phòng để ứng thí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp giữ bình tĩnh khi vào hội trường ứng thí học sinh giỏi.
- Cậu ấy luyện đề suốt tuần rồi mới tự tin ứng thí.
- Nhóm mình hẹn nhau đến sớm để làm thủ tục ứng thí.
3
Người trưởng thành
- Tôi đăng ký xong và đúng giờ đến trung tâm để ứng thí.
- Người ta ứng thí không chỉ để lấy điểm, mà còn để thử sức mình.
- Sau bao tháng ôn tập, cô quyết định ứng thí như một lời hẹn với tuổi trẻ.
- Ứng thí cũng là lúc ta học cách lắng nghe nỗi sợ và bước qua nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi thi.
Từ đồng nghĩa:
dự thi
Từ trái nghĩa:
bỏ thi trượt thi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ứng thí | trang trọng, cổ văn; trung tính về thái độ, mức độ nhẹ Ví dụ: Tôi đăng ký xong và đúng giờ đến trung tâm để ứng thí. |
| dự thi | trung tính, hiện đại, phổ thông; mức độ nhẹ Ví dụ: Năm nay em dự thi vào khối A. |
| bỏ thi | trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng; mức độ dứt khoát Ví dụ: Vì ốm nên cô ấy đành bỏ thi. |
| trượt thi | trung tính, kết quả phủ định; không trang trọng Ví dụ: Anh ấy trượt thi vòng sơ khảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về việc tham gia kỳ thi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đi thi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "dự thi"; "ứng thí" mang sắc thái cổ điển hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ứng thí", "sẽ ứng thí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") và danh từ chỉ kỳ thi (như "kỳ thi", "cuộc thi").





