Ưa nhìn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ ngoài tuy không đẹp lắm nhưng càng nhìn càng có cảm giác ưa thích.
Ví dụ: Cô ấy không rực rỡ, nhưng tổng thể rất ưa nhìn.
Nghĩa: Có vẻ ngoài tuy không đẹp lắm nhưng càng nhìn càng có cảm giác ưa thích.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nữ ngồi bàn đầu trông ưa nhìn, nụ cười rất hiền.
  • Chú mèo mập mạp, màu lông pha trộn, nhìn lâu lại ưa nhìn.
  • Chiếc áo này màu dịu, càng ngắm càng thấy ưa nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không nổi bật ngay, nhưng càng tiếp xúc càng thấy khuôn mặt ưa nhìn và dễ mến.
  • Bức ảnh chân dung không sắc sảo, song ánh mắt ấm áp khiến tổng thể khá ưa nhìn.
  • Chiếc điện thoại không sang chảnh, nhưng thiết kế gọn gàng, nhìn lâu thấy ưa nhìn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy không rực rỡ, nhưng tổng thể rất ưa nhìn.
  • Người đàn ông ấy có gương mặt thường thường, song thần thái điềm tĩnh khiến anh ta ưa nhìn theo cách riêng.
  • Căn phòng sơn màu be, đồ đạc giản dị; không cầu kỳ mà lại ưa nhìn, ở vào thấy dễ chịu.
  • Chiếc váy chất liệu mộc, đường cắt không cầu kỳ, càng nhìn càng ưa nhìn, hợp với phong thái người mặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ ngoài tuy không đẹp lắm nhưng càng nhìn càng có cảm giác ưa thích.
Từ đồng nghĩa:
dễ nhìn ưa mắt hợp mắt
Từ trái nghĩa:
khó coi khó nhìn xấu xí
Từ Cách sử dụng
ưa nhìn trung tính, nhấn nhẹ mức độ, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy không rực rỡ, nhưng tổng thể rất ưa nhìn.
dễ nhìn trung tính, nhẹ độ, khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy không quá nổi bật nhưng khá dễ nhìn.
ưa mắt trung tính, hơi khẩu ngữ, nhẹ độ Ví dụ: Bố cục này trông ưa mắt.
hợp mắt trung tính, nhẹ độ, khẩu ngữ Ví dụ: Màu váy này khá hợp mắt.
khó coi trung tính, mức độ nhẹ–vừa, khẩu ngữ Ví dụ: Bức tường sơn loang lổ nên khá khó coi.
khó nhìn trung tính, nhẹ–vừa, khẩu ngữ Ví dụ: Ánh đèn chớp làm sân khấu trông khó nhìn.
xấu xí mạnh, trực diện, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Món đồ này thiết kế khá xấu xí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của người hoặc vật một cách nhẹ nhàng, không quá khen ngợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không quá khen ngợi nhưng vẫn mang tính tích cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách nhẹ nhàng, không quá phô trương về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đẹp" nhưng "ưa nhìn" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ưa nhìn", "khá ưa nhìn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
dễ nhìn có duyên xinh đẹp dễ thương đáng yêu thu hút hấp dẫn bắt mắt thiện cảm