U uẩn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thầm kín, không bộc lộ ra (thường nói về tình cảm đau buồn).
Ví dụ:
Căn phòng im ắng bỗng u uẩn khi cửa khép lại.
Nghĩa: Thầm kín, không bộc lộ ra (thường nói về tình cảm đau buồn).
1
Học sinh tiểu học
- Bầu trời chiều trông u uẩn trước cơn mưa.
- Góc lớp vắng, tiếng quạt quay nghe u uẩn.
- Bài hát chậm làm em thấy lòng u uẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường sau mưa phủ sương, khung cảnh u uẩn như giữ chặt bước chân.
- Ánh đèn phòng nhạt đi, gương mặt bạn thoáng u uẩn giữa những bài kiểm tra dồn dập.
- Trong trang nhật ký, vài dòng chữ nghiêng nghiêng kể một ngày u uẩn của tuổi mới lớn.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng im ắng bỗng u uẩn khi cửa khép lại.
- Có những buổi chiều u uẩn, ta nghe tiếng mình rơi xuống đáy ý nghĩ.
- Nụ cười lịch sự mà u uẩn, như ai đó giấu đi một mùa mưa chưa tạnh.
- Thành phố rực rỡ, nhưng những ô cửa tối vẫn u uẩn kể chuyện người chưa ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản văn học hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả trạng thái tâm lý phức tạp, sâu kín.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu lắng, phức tạp, thường mang sắc thái buồn bã hoặc trầm tư.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý phức tạp, khó diễn đạt bằng lời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả tâm trạng khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "u ẩn" nhưng có sắc thái khác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất u uẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận