Tuyn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình lục giác đều.
Ví dụ:
Cô dâu choàng lớp tuyn mỏng, bước đi nhẹ như gió.
2.
danh từ
Công trình ngầm có dạng ống nằm trong lòng đất, xuyên qua sông, biển hay núi để phục vụ cho giao thông vận tải hay các mục đích khác.
Ví dụ:
Xe lao vào tuyn, tiếng ồn bỗng lắng xuống.
Nghĩa 1: Hàng dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình lục giác đều.
1
Học sinh tiểu học
- Váy công chúa của bé có lớp tuyn mềm, bay bay.
- Cô giáo dùng khăn tuyn trắng để trang trí bảng.
- Mẹ phủ một tấm tuyn mỏng lên đĩa bánh để tránh bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc màn tuyn nhẹ như sương, chạm khẽ là gợn sóng.
- Bạn ấy khéo tay, lồng vài bông vải dưới lớp tuyn tạo cảm giác bồng bềnh.
- Ánh đèn xuyên qua lớp tuyn, khiến chiếc váy trông lung linh hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô dâu choàng lớp tuyn mỏng, bước đi nhẹ như gió.
- Thợ may chọn tuyn có độ cứng vừa, để tà váy giữ form mà vẫn mềm mắt.
- Một lớp tuyn phủ nhẹ cũng đủ che đi thô ráp, chỉ còn lại nét dịu dàng.
- Chạm tay vào tuyn, tôi nhớ mùi hồ mới và tiếng máy may đạp nhịp nhàng.
Nghĩa 2: Công trình ngầm có dạng ống nằm trong lòng đất, xuyên qua sông, biển hay núi để phục vụ cho giao thông vận tải hay các mục đích khác.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng mình đi qua tuyn dưới núi để sang bên kia nhanh hơn.
- Người ta xây tuyn dưới sông để tàu xe chạy an toàn.
- Trong sách, có hình một tuyn dài xuyên lòng đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuyn qua đèo giúp xe tránh đường dốc và ít khúc cua hơn.
- Hệ thống đèn trong tuyn luôn sáng để tài xế nhìn rõ đường.
- Khi vào tuyn, tín hiệu điện thoại yếu đi vì lớp đá dày.
3
Người trưởng thành
- Xe lao vào tuyn, tiếng ồn bỗng lắng xuống.
- Những đoạn tuyn dài đòi hỏi thông gió tốt, nếu không khí tù sẽ mệt mỏi ngay.
- Đào một tuyn qua dãy núi là quyết định táo bạo, nhưng đổi lại là lưu thông thông suốt.
- Trong lòng tuyn, cảm giác thời gian nén lại, chỉ còn đường và ánh đèn dẫn lối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hàng dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình lục giác đều.
Nghĩa 2: Công trình ngầm có dạng ống nằm trong lòng đất, xuyên qua sông, biển hay núi để phục vụ cho giao thông vận tải hay các mục đích khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyn | Trung tính, dùng để chỉ công trình ngầm có dạng ống. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Xe lao vào tuyn, tiếng ồn bỗng lắng xuống. |
| hầm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ công trình ngầm có dạng ống hoặc khoang. Ví dụ: Hầm đường bộ giúp rút ngắn thời gian di chuyển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, xây dựng hoặc thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về trang phục hoặc công trình kiến trúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, giao thông và thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là trung tính.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn bản chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các loại vải mỏng hoặc công trình ngầm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời trang hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại vải khác như "lụa" hay "voan".
- Trong xây dựng, cần phân biệt rõ với các loại công trình khác như "cầu" hay "đường hầm".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái tuyn", "tuyn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, vài), và động từ (xây, lắp).





