Tuyên dương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trịnh trọng và chính thức biểu dương, khen ngợi.
Ví dụ:
Anh ấy được cơ quan tuyên dương vì hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
Nghĩa: Trịnh trọng và chính thức biểu dương, khen ngợi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan được tuyên dương trước cờ vì nhặt được của rơi trả lại.
- Thầy hiệu trưởng tuyên dương lớp em vì giữ vệ sinh sân trường.
- Đội bạn nhỏ được tuyên dương vì cứu bạn khỏi ngã ở cầu thang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chào cờ sáng nay có phần tuyên dương những bạn làm việc tốt trong tuần.
- Bạn Minh được tuyên dương vì đại diện trường đạt giải, cả khối đều vỗ tay.
- Câu lạc bộ từ thiện được tuyên dương trước toàn trường vì gây quỹ giúp thư viện.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được cơ quan tuyên dương vì hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
- Những tấm gương thầm lặng cần được tuyên dương để lan toả điều tử tế.
- Không phải ai cũng thích đứng trên sân khấu, nhưng sự tuyên dương xứng đáng giúp họ được nhìn nhận đúng.
- Trong lễ tổng kết, ban lãnh đạo tuyên dương tập thể đã kiên trì đổi mới, rồi mời họ chia sẻ câu chuyện phía sau thành công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trịnh trọng và chính thức biểu dương, khen ngợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyên dương | mạnh, trang trọng, hành chính – nghi lễ Ví dụ: Anh ấy được cơ quan tuyên dương vì hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. |
| biểu dương | trung tính, trang trọng nhẹ hơn Ví dụ: Cơ quan biểu dương những cá nhân xuất sắc. |
| khen thưởng | trang trọng, gắn yếu tố trao thưởng Ví dụ: Tập thể được khen thưởng vì thành tích nổi bật. |
| khiển trách | trang trọng, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Anh bị khiển trách vì vi phạm nội quy. |
| kỷ luật | trang trọng, mạnh, có chế tài Ví dụ: Nhân viên bị kỷ luật do sai phạm nghiêm trọng. |
| phê bình | trung tính–trang trọng, nhẹ hơn Ví dụ: Tổ phê bình đồng chí vì làm việc thiếu cẩn thận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức như báo cáo, thông báo, hoặc bài viết khen ngợi thành tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo thành tích, khen thưởng trong tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần khen ngợi một cách chính thức và công khai.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khen ngợi" hoặc "biểu dương".
- Thường đi kèm với tên cá nhân hoặc tập thể được khen ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu dương", nhưng "tuyên dương" mang tính chính thức hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuyên dương thành tích", "tuyên dương cá nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc thành tích, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





