Tuỳ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dựa theo cái có thể thay đổi nào đó mà làm sao cho phù hợp.
Ví dụ:
Tôi sắp xếp công việc tuỳ mức độ gấp của từng nhiệm vụ.
2.
động từ
Để cho người nào đó theo ý muốn của mình mà quyết định.
Ví dụ:
Anh đi hay ở, tuỳ anh.
Nghĩa 1: Dựa theo cái có thể thay đổi nào đó mà làm sao cho phù hợp.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trời mưa hay nắng, con sẽ chọn áo cho phù hợp, tuỳ thời tiết.
- Cô giáo cho lớp vẽ tranh tuỳ sở thích của mỗi bạn.
- Mẹ nêm canh đậm hay nhạt tuỳ khẩu vị của cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chọn đọc sách giấy hay sách điện tử tuỳ thói quen học tập của mình.
- Lịch sinh hoạt của câu lạc bộ sẽ thay đổi tuỳ số lượng bạn đăng ký.
- Em điều chỉnh âm lượng tai nghe tuỳ không gian, để không làm phiền người khác.
3
Người trưởng thành
- Tôi sắp xếp công việc tuỳ mức độ gấp của từng nhiệm vụ.
- Kế hoạch có thể co giãn tuỳ nguồn lực thực tế, không nên đóng khung.
- Chi tiêu tháng này tôi phân bổ lại tuỳ dòng tiền vào ra.
- Chúng ta chọn cách nói chuyện tuỳ người đối diện, để lời nói chạm đúng nhu cầu.
Nghĩa 2: Để cho người nào đó theo ý muốn của mình mà quyết định.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn bánh hay kẹo, con chọn đi, tuỳ con.
- Con muốn vẽ bút chì hay bút màu, tuỳ con quyết định.
- Đi công viên hay ở nhà đọc sách, tuỳ em thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chọn đề tài thuyết trình, cô nói tuỳ nhóm tự quyết.
- Đi đá bóng hay ở lại luyện đàn, tuỳ bạn sắp xếp.
- Muốn ngồi hàng đầu hay gần cửa sổ, tuỳ cậu lựa chọn.
3
Người trưởng thành
- Anh đi hay ở, tuỳ anh.
- Chọn làm ngay hay đợi thời cơ, tuỳ em định liệu.
- Giữ im lặng hay nói thẳng, tuỳ anh cân nhắc.
- Gặp trực tiếp hay gọi video, tuỳ chị sắp xếp cho tiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dựa theo cái có thể thay đổi nào đó mà làm sao cho phù hợp.
Từ đồng nghĩa:
thích nghi điều chỉnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỳ | Trung tính, diễn tả sự linh hoạt, điều chỉnh theo hoàn cảnh hoặc tình hình cụ thể. Ví dụ: Tôi sắp xếp công việc tuỳ mức độ gấp của từng nhiệm vụ. |
| thích nghi | Trung tính, chỉ sự điều chỉnh bản thân hoặc sự vật để phù hợp với hoàn cảnh mới. Ví dụ: Chúng ta cần thích nghi với môi trường làm việc mới. |
| điều chỉnh | Trung tính, chỉ hành động thay đổi một phần hoặc toàn bộ để đạt được sự phù hợp, cân đối. Ví dụ: Anh ấy điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với tình hình. |
Nghĩa 2: Để cho người nào đó theo ý muốn của mình mà quyết định.
Từ đồng nghĩa:
để cho phép
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỳ | Trung tính, diễn tả việc trao quyền tự do lựa chọn, quyết định cho người khác. Ví dụ: Anh đi hay ở, tuỳ anh. |
| để | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự cho phép, không can thiệp vào quyết định của người khác. Ví dụ: Cứ để anh ấy tự quyết định. |
| cho phép | Trung tính, trang trọng hơn 'để', chỉ sự chấp thuận, đồng ý cho ai đó làm gì. Ví dụ: Cha mẹ cho phép con cái tự chọn ngành học. |
| bắt buộc | Trung tính, chỉ việc dùng quyền lực hoặc quy định để buộc ai đó phải làm theo ý mình. Ví dụ: Luật pháp bắt buộc mọi người phải đội mũ bảo hiểm. |
| ép buộc | Trung tính, mạnh hơn 'bắt buộc', thường ngụ ý dùng sức mạnh, áp lực để buộc người khác làm điều họ không muốn. Ví dụ: Anh ta bị ép buộc phải ký vào hợp đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự linh hoạt hoặc cho phép người khác tự quyết định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản không chính thức hoặc thư từ cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự tự do hoặc linh hoạt trong hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, không cứng nhắc.
- Thường mang sắc thái thân thiện, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự linh hoạt hoặc cho phép người khác tự quyết định.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt buộc hoặc cứng nhắc.
- Khác biệt với "phải" ở chỗ không mang tính bắt buộc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuỳ ý", "tuỳ nghi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tuỳ anh", "tuỳ hoàn cảnh".





