Tướng thuật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Thuật xem tướng.
Ví dụ: Tướng thuật là cách xem tướng để đoán người và vận số theo quan niệm xưa.
Nghĩa: (cũ) Thuật xem tướng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ kể chuyện xưa có người giỏi tướng thuật, nhìn mặt ai cũng đoán tính hiền hay dữ.
  • Trong truyện dân gian, ông thầy dùng tướng thuật để xem người có tấm lòng ngay thẳng.
  • Bức tranh vẽ ông đồ đang xem tướng thuật cho khách ở chợ quê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão trong truyện bảo nhờ tướng thuật mà ông đoán được chàng trai là người trọng nghĩa.
  • Nhiều nhân vật cổ trang tin vào tướng thuật khi chọn người phò tá, dù chỉ nhìn qua nét mặt và dáng đi.
  • Bạn mình bảo bà ngoại rành tướng thuật, chỉ cần xem trán, mắt là bà nói được tính nết.
3
Người trưởng thành
  • Tướng thuật là cách xem tướng để đoán người và vận số theo quan niệm xưa.
  • Có người coi tướng thuật như một phần văn hóa dân gian, phản chiếu ước mong hiểu người trong thời thiếu dữ liệu.
  • Khi tuyển dụng hiện đại dựa vào năng lực, tướng thuật chỉ còn là câu chuyện bên trà, hấp dẫn nhưng khó kiểm chứng.
  • Đọc sách tướng thuật giúp tôi hiểu thêm về cách người xưa quan sát đời, dù tôi vẫn giữ sự hoài nghi cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ) Thuật xem tướng.
Từ đồng nghĩa:
tướng số thuật tướng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tướng thuật trang trọng, cổ; phạm vi hẹp trong văn hoá dân gian/thuật số Ví dụ: Tướng thuật là cách xem tướng để đoán người và vận số theo quan niệm xưa.
tướng số trung tính, cổ; phổ biến trong dân gian Ví dụ: Ông cụ rành tướng số, nhìn mặt đoán vận mệnh.
thuật tướng trang trọng, cổ; ngữ vực sách vở Ví dụ: Trong sách cổ có chép nhiều điều về thuật tướng.
hoài nghi trung tính, hiện đại; lập trường phủ nhận giá trị của môn này Ví dụ: Anh theo chủ nghĩa hoài nghi, không tin vào tướng thuật.
bác bỏ mạnh, trang trọng; hành vi phủ định tính đúng đắn Ví dụ: Giới khoa học đã bác bỏ tướng thuật như một khoa học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, lịch sử hoặc tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện có yếu tố huyền bí hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về các phong tục tập quán xưa.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các khía cạnh văn hóa, lịch sử hoặc tâm linh liên quan đến việc xem tướng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các phương pháp khoa học.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại về tâm lý học hoặc nhân tướng học.
  • Khác biệt với "nhân tướng học" ở chỗ "tướng thuật" mang tính chất cổ điển và truyền thống hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuốn sách về tướng thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "cổ xưa"), động từ chỉ hành động (như "học"), hoặc danh từ chỉ đối tượng (như "người").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...