Tuổi đời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuổi, nói về mặt thời gian con người đã sống trên đời và trong sự so sánh với cái gì đó.
Ví dụ:
Anh ấy tuổi đời không cao nhưng kinh nghiệm làm việc khá dày.
Nghĩa: Tuổi, nói về mặt thời gian con người đã sống trên đời và trong sự so sánh với cái gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam còn ít tuổi đời nên vẫn hay hỏi ba mẹ mọi điều.
- Cô mèo nhà em có tuổi đời không dài bằng bà ngoại em.
- Cây phượng ở sân trường có tuổi đời lớn hơn tuổi đời của chúng em nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù tuổi đời còn trẻ, bạn ấy đã biết tự sắp xếp thời gian khá tốt.
- Cây bàng đầu ngõ có tuổi đời dài hơn cả dãy nhà mới xây, đứng đó như người kể chuyện cũ.
- Một câu lạc bộ non nớt về tuổi đời vẫn có thể tạo nên bầu không khí nhiệt huyết trong trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tuổi đời không cao nhưng kinh nghiệm làm việc khá dày.
- Có người tuổi đời chồng chất mà lòng vẫn còn non nớt trước đổi thay.
- Trong phiên họp, cô ấy nhắc rằng dự án tuy tuổi đời còn ngắn nhưng đã chứng minh được giá trị.
- Nhìn tấm ảnh cũ, tôi bỗng thấy tuổi đời chỉ là con số, điều đọng lại là những ngày mình đã sống ra sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuổi, nói về mặt thời gian con người đã sống trên đời và trong sự so sánh với cái gì đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuổi đời | Diễn tả khoảng thời gian một người đã sống, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, đánh giá hoặc tổng kết. Mang sắc thái trung tính, hơi trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: Anh ấy tuổi đời không cao nhưng kinh nghiệm làm việc khá dày. |
| tuổi | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh, có thể thay thế cho "tuổi đời" khi nói về con người. Ví dụ: Anh ấy đã có tuổi khá cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kinh nghiệm sống hoặc sự trưởng thành của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh thời gian sống của một cá nhân trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự trưởng thành, kinh nghiệm sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về kinh nghiệm sống.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc thời gian sống của một người.
- Tránh dùng khi chỉ cần nói về tuổi tác đơn thuần, có thể thay bằng "tuổi".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuổi" khi không cần nhấn mạnh kinh nghiệm sống.
- Khác biệt với "tuổi" ở chỗ "tuổi đời" nhấn mạnh hơn về thời gian sống và kinh nghiệm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuổi đời của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, trẻ), động từ (đạt, vượt), và lượng từ (một, nhiều).





