Tùng bách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Các cây thuộc loài thông (nói khái quát); thường dùng để ví lòng kiên trinh.
Ví dụ: Sân nhà có một gốc tùng bách già.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Các cây thuộc loài thông (nói khái quát); thường dùng để ví lòng kiên trinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân chùa có mấy cây tùng bách xanh rì.
  • Bé vẽ rừng tùng bách với tuyết trắng trên ngọn.
  • Gió thổi, lá tùng bách reo vi vu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường núi chạy giữa hai hàng tùng bách rợp bóng.
  • Mùi nhựa tùng bách thoang thoảng làm em nhớ rừng cao.
  • Trong tranh thủy mặc, dãy tùng bách đứng trầm lặng bên vách đá.
3
Người trưởng thành
  • Sân nhà có một gốc tùng bách già.
  • Giữa khung cảnh bê tông, mảng tùng bách giữ lại chút hơi thở núi rừng.
  • Tiếng gió qua tán tùng bách nghe như lời thì thầm của thời gian.
  • Dưới tán tùng bách, người ta dễ hoài niệm hơn là nói to.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc khi nói về phẩm chất con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự kiên cường, bền bỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính ẩn dụ cao.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và các bài viết có tính chất nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất kiên cường, bền bỉ của con người hoặc sự vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chất mô tả phẩm chất cao quý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cây cối thông thường, cần chú ý ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Khác biệt với từ "thông" ở chỗ nhấn mạnh phẩm chất kiên trinh hơn là chỉ đơn thuần chỉ loại cây.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các hình ảnh hoặc từ ngữ mang tính chất văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây tùng bách", "rừng tùng bách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, xanh) hoặc động từ (trồng, chăm sóc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...