Sam
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật chân đốt ở biển, thân lớn, có vỏ giáp cứng, đuôi dài và nhọn, sống thành đôi, con đực và con cái không bao giờ rời nhau.
Ví dụ:
Sam là loài chân đốt biển có vỏ giáp cứng và đuôi nhọn.
2.
danh từ
xem rau sam.
Nghĩa 1: Động vật chân đốt ở biển, thân lớn, có vỏ giáp cứng, đuôi dài và nhọn, sống thành đôi, con đực và con cái không bao giờ rời nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bác ngư dân chỉ cho chúng em con sam đang bò trên cát ướt.
- Con sam có vỏ cứng như chiếc mũ úp xuống.
- Người ta nói sam thường đi thành đôi, con nào cũng bám rất sát bạn của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới ánh trăng, đôi sam kéo nhau men theo bờ nước như hai chiếc khiên nhỏ biết đi.
- Con sam đực bám vào lưng sam cái, để lại một vệt dài trên nền cát mịn.
- Thấy lớp vỏ giáp dày và chiếc đuôi nhọn của sam, em hiểu vì sao nó dễ tự vệ giữa vùng triều.
3
Người trưởng thành
- Sam là loài chân đốt biển có vỏ giáp cứng và đuôi nhọn.
- Trên mặt bãi triều hoàng hôn, đôi sam lặng lẽ ghì nhau, như một lời thề không rời.
- Ngư phủ nhắc khéo: nhầm sam với sứa biển thì chỉ là chuyện cười, nhầm sam với so biển có thể là tai hoạ.
- Nhìn lớp mai nâu bóng của sam, tôi chợt nghĩ về những mối gắn bó bền bỉ, không ồn ào mà khó tách rời.
Nghĩa 2: xem rau sam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật biển hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học biển hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự gắn bó, trung thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học biển và nghiên cứu động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường nghiêng về khoa học và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả động vật biển hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng khi không có sự liên quan đến động vật hoặc thực vật cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần phân biệt rõ với "rau sam".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rau sam" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với các từ chỉ động vật biển khác ở đặc điểm sống thành đôi.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con sam", "đôi sam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (sống, bơi).






Danh sách bình luận