Tuế nguyệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Năm và tháng; dùng (văn chương) để chỉ sự vận động của thời gian, nói chung.
Ví dụ:
Tuế nguyệt chẳng chờ ai.
Nghĩa: (cũ). Năm và tháng; dùng (văn chương) để chỉ sự vận động của thời gian, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể chuyện xưa để bọn trẻ biết tuế nguyệt trôi đi rất nhanh.
- Bức tường sân trường đổi màu theo tuế nguyệt.
- Cây phượng trước cổng đã lớn lên cùng tuế nguyệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn tập vở cũ, tôi thấy tuế nguyệt đã in dấu trên từng trang giấy.
- Bức ảnh lớp ngày nào nay phai màu theo tuế nguyệt, nhưng kỷ niệm vẫn rõ.
- Tuế nguyệt làm chúng ta cao lên, còn những âu lo tuổi nhỏ dần lùi lại.
3
Người trưởng thành
- Tuế nguyệt chẳng chờ ai.
- Giữa thành phố đổi thay từng ngày, tuế nguyệt len vào từng nếp sinh hoạt như gió lùa qua khe cửa.
- Anh ngồi lật lại những lá thư cũ, nghe tuế nguyệt xào xạc như tiếng giấy chạm nhau.
- Có những vết thương không cần thuốc, chỉ nhờ tuế nguyệt dịu dần rồi hóa thành một lớp da mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc mang tính chất hoài niệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác cổ kính, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác hoài niệm hoặc nhấn mạnh sự trôi qua của thời gian.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "thời gian", "năm tháng".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuế nguyệt trôi qua", "sự thay đổi của tuế nguyệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (trôi qua, thay đổi) hoặc tính từ (dài, ngắn).






Danh sách bình luận