Tục từ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Kẻ tầm thường, thô tục.
Ví dụ:
Đừng coi anh ta là tục từ chỉ vì anh mặc đơn giản.
Nghĩa: (cũ). Kẻ tầm thường, thô tục.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy không phải tục từ, ông ấy nói năng rất lịch sự.
- Đừng bắt chước người tục từ, con hãy nói lời nhẹ nhàng.
- Ở chợ có vài kẻ tục từ la hét ầm ĩ, ai cũng tránh xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đừng chọc cười theo kiểu tục từ, vì lời nói thô thiển dễ làm người khác khó chịu.
- Trong quán ăn, vài tục từ ầm ĩ đến mức che lấp cả tiếng nhạc nhẹ.
- Người lịch thiệp không dùng cách cư xử của tục từ để khẳng định mình.
3
Người trưởng thành
- Đừng coi anh ta là tục từ chỉ vì anh mặc đơn giản.
- Trong bữa tiệc, một câu đùa quá trớn cũng đủ khiến người lịch lãm trông như tục từ.
- Xã hội thay đổi, tiêu chuẩn thanh nhã cũng đổi theo; điều hôm qua bị gọi là tục từ, hôm nay có khi lại thành bình thường.
- Khó nhất là giữ lòng mình không trượt xuống cái thô lậu, giữa một đám đông dễ thành tục từ chỉ vì tiếng vỗ tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ học lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tiêu cực, mang tính chê bai.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự phê phán trong bối cảnh văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tục từ", "tục từ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một tục từ", "tục từ thô tục".






Danh sách bình luận