Tu nghiệp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Trau dồi nghiệp vụ.
Ví dụ: Tôi đăng ký khóa tu nghiệp để cập nhật công nghệ mới.
Nghĩa: (ít dùng). Trau dồi nghiệp vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đi tu nghiệp để dạy học tốt hơn.
  • Bác sĩ tu nghiệp để chữa bệnh giỏi hơn.
  • Chú thợ mộc tu nghiệp để đóng bàn ghế đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ấy sang thành phố tu nghiệp, mong có thêm kỹ năng làm việc.
  • Huấn luyện viên nghỉ một thời gian để tu nghiệp, rồi trở lại với cách dạy mới.
  • Nhiều bạn trẻ chọn tu nghiệp ở doanh nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tế.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đăng ký khóa tu nghiệp để cập nhật công nghệ mới.
  • Có lúc phải tạm dừng guồng quay, đi tu nghiệp rồi quay về làm nghề với tầm nhìn khác.
  • Anh ấy tự bỏ tiền tu nghiệp, vì hiểu rằng tay nghề không thể đứng yên.
  • Tu nghiệp không chỉ học kỹ thuật, mà còn học thái độ làm nghề tử tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến đào tạo, phát triển nghề nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu đào tạo, hướng dẫn nghề nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến nghề nghiệp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngành nghề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "học tập" nhưng "tu nghiệp" nhấn mạnh vào khía cạnh nghề nghiệp.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tu nghiệp", "sẽ tu nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực, ví dụ: "tu nghiệp bác sĩ", "tu nghiệp kỹ sư".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...