Tụ điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm tập trung của nhiều đầu mối hoạt động.
Ví dụ:
Ngã sáu trung tâm là tụ điểm giao thương của cả quận.
Nghĩa: Điểm tập trung của nhiều đầu mối hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều cuối tuần, công viên trở thành tụ điểm vui chơi của bọn trẻ.
- Ngã tư trước cổng trường là tụ điểm bán hàng rong mỗi giờ tan học.
- Sân vận động hôm nay là tụ điểm cổ vũ của cả khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán trà sữa đầu ngõ nhanh chóng thành tụ điểm trò chuyện của tụi mình sau giờ học.
- Thư viện mới mở dần dần trở thành tụ điểm tự học trước mùa kiểm tra.
- Chợ đêm là tụ điểm buôn bán và diễn nhạc đường phố vào mỗi tối cuối tuần.
3
Người trưởng thành
- Ngã sáu trung tâm là tụ điểm giao thương của cả quận.
- Những quán cà phê mở khuya đã thành tụ điểm gặp gỡ của dân sáng tạo đi săn ý tưởng.
- Khu công nghệ đang nổi lên như tụ điểm khởi nghiệp, nơi các nhóm nhỏ kết nối thành mạng lưới lớn.
- Trong mùa lễ hội, bến thuyền hóa thành tụ điểm dịch vụ, từ du lịch, ẩm thực đến biểu diễn đường phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi tập trung đông người, như chợ, bến xe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các điểm nóng về hoạt động kinh tế, xã hội hoặc tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu về đô thị học, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ một địa điểm có nhiều hoạt động diễn ra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hoạt động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "điểm nóng" khi chỉ các vấn đề tiêu cực.
- Khác biệt với "điểm đến" ở chỗ "tụ điểm" nhấn mạnh sự tập trung hoạt động, không chỉ là nơi đến.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tụ điểm', 'tụ điểm chính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: 'tụ điểm quan trọng', 'tụ điểm phát triển'.






Danh sách bình luận