Hang ổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hang của muông thú, côn trùng (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.
Ví dụ:
Con rái cá quay về hang ổ ven suối khi chiều xuống.
Nghĩa: Hang của muông thú, côn trùng (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
- Con cáo chui vào hang ổ để tránh mưa.
- Tổ kiến là hang ổ nhỏ xíu giữa bãi cỏ.
- Trong bụi tre có hang ổ của con nhím.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau dấu chân trên đất ẩm, chúng em tìm thấy hang ổ của một đàn thỏ ở mép rừng.
- Mỏm đá lởm chởm là hang ổ tự nhiên cho chim yến tránh gió mạnh.
- Bờ sông sạt lở tạo thành những hang ổ cho cua và cá trú ngụ.
3
Người trưởng thành
- Con rái cá quay về hang ổ ven suối khi chiều xuống.
- Vách đất rỗng giữ mùi ẩm nồng của một hang ổ bị bỏ hoang.
- Qua mùa hạn, nhiều hang ổ lộ ra, phơi bày cả mạng lưới lối đi chằng chịt dưới chân đê.
- Người kiểm lâm đánh dấu từng hang ổ để theo dõi sự di chuyển của đàn thú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi ẩn náu của những người có hành vi xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các tổ chức tội phạm hoặc nơi hoạt động bất hợp pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự nguy hiểm hoặc bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc bất hợp pháp.
- Phong cách thường nghiêng về khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất nguy hiểm hoặc bất hợp pháp của một nơi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không có ý chỉ trích.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "sào huyệt" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sào huyệt", nhưng "hang ổ" thường chỉ nơi ẩn náu cụ thể hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hang ổ", "hang ổ của bọn trộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất ("nguy hiểm"), động từ chỉ hành động ("phát hiện"), hoặc các danh từ chỉ nhóm người ("bọn trộm").






Danh sách bình luận