Tư biện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ suy luận đơn thuần, không dựa vào kinh nghiệm, thực tiễn.
Ví dụ: Anh ta tư biện rằng dự án sẽ thắng lớn, dù chưa khảo sát thị trường.
Nghĩa: Chỉ suy luận đơn thuần, không dựa vào kinh nghiệm, thực tiễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh ngồi tư biện về cách làm diều mà chưa từng làm thử.
  • Bạn ấy tư biện rằng mưa sẽ tạnh ngay, dù chưa nhìn trời kỹ.
  • Em tư biện rằng cây sẽ lớn nhanh nếu nói chuyện với nó, nhưng chưa hề chăm tưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tư biện về việc học đàn: đọc vài bài viết rồi kết luận là dễ, dù chưa chạm vào phím đàn.
  • Nhóm bạn tư biện rằng bán hàng online chắc lời nhiều, nhưng chưa khảo sát giá hay phí vận chuyển.
  • Bạn ấy tư biện rằng chỉ cần thức khuya là điểm sẽ cao, chẳng thử sắp xếp thời gian hay hỏi kinh nghiệm ai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tư biện rằng dự án sẽ thắng lớn, dù chưa khảo sát thị trường.
  • Trong cuộc họp, có người mải tư biện viễn cảnh đẹp, quên xin số liệu kiểm chứng.
  • Cô ấy từng tư biện về hạnh phúc như một công thức, cho đến khi va chạm đời sống mới dịu giọng.
  • Khi mệt mỏi, tôi dễ tư biện về tương lai: mọi thứ sẽ tự vào guồng, nhưng thực tế đòi hỏi hành động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ suy luận đơn thuần, không dựa vào kinh nghiệm, thực tiễn.
Từ đồng nghĩa:
suy biện
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư biện trung tính–hàn lâm; hơi phê phán về tính phi thực nghiệm Ví dụ: Anh ta tư biện rằng dự án sẽ thắng lớn, dù chưa khảo sát thị trường.
suy biện trung tính–hàn lâm; mức độ tương đương Ví dụ: Ông chỉ suy biện mà không kiểm chứng bằng số liệu.
thực nghiệm trung tính–khoa học; đối lập trực tiếp về dựa vào kinh nghiệm Ví dụ: Thay vì tư biện, ta cần thực nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.
kiểm chứng trung tính; nhấn mạnh hành động dựa dữ liệu Ví dụ: Lý thuyết ấy phải được kiểm chứng chứ không thể chỉ tư biện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc lý luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm triết học hoặc văn học mang tính lý luận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong triết học, lý luận khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy luận, phân tích không dựa trên thực tiễn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy luận lý thuyết, không dựa vào thực tế.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần bằng chứng thực tế hoặc kinh nghiệm.
  • Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc lý luận khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ suy luận khác như "suy đoán".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tư biện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "tư biện lý thuyết", "tư biện một cách logic".
suy luận suy đoán lý luận tư duy phỏng đoán lý thuyết triết lý giả thuyết chiêm nghiệm nghiền ngẫm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...