Truy phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phong tặng chức tước cho người đã chết, thời phong kiến.
Ví dụ:
Nhà vua truy phong ông làm đại thần sau khi ông mất.
Nghĩa: Phong tặng chức tước cho người đã chết, thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua quyết định truy phong vị tướng đã hy sinh.
- Triều đình truy phong người học trò giỏi nhưng mất sớm.
- Sử sách chép rằng bà được truy phong làm phu nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chiến thắng, vị anh hùng ngã xuống được truy phong để ghi nhớ công lao.
- Nghe tin ông tổ được truy phong, cả dòng họ lập bàn thờ trang trọng.
- Trong bài học lịch sử, thầy kể chuyện một danh sĩ được truy phong vì đức hạnh.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua truy phong ông làm đại thần sau khi ông mất.
- Việc truy phong đôi khi là cách triều đình vá lại những bất công của thời cuộc.
- Tin sắc chỉ truy phong về làng, người ta bỗng nói khẽ hơn trước bàn thờ cổ.
- Ông cười buồn: danh vị truy phong, ấm gì cho người đã nằm xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phong tặng chức tước cho người đã chết, thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy phong | Trang trọng, cổ xưa, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chế độ phong kiến. Ví dụ: Nhà vua truy phong ông làm đại thần sau khi ông mất. |
| truy tặng | Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ việc phong tặng, ban thưởng sau khi chết. Ví dụ: Nhà vua đã truy tặng ông ấy tước hiệu cao quý để ghi nhận công lao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử liên quan đến việc phong tặng chức tước cho người đã khuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử phong kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến phong tặng trong hiện tại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hành động phong tặng trong thời hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã được truy phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức tước, ví dụ: "truy phong tước hiệu".






Danh sách bình luận