Trường thành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bức thành dài và vững chắc.
Ví dụ: Trước mặt tôi là một trường thành kéo dài không thấy điểm cuối.
Nghĩa: Bức thành dài và vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đứng nhìn trường thành vươn dài đến tận chân trời.
  • Người dẫn đường kể rằng trường thành được xây để bảo vệ làng.
  • Em sờ lên viên gạch lạnh của trường thành và tưởng tượng ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ đỉnh đồi, trường thành uốn theo sườn núi như một con rồng ngủ.
  • Họ nói trường thành đã chặn bước quân xâm lược suốt bao mùa gió bấc.
  • Những tháp canh lẻ tẻ gắn vào trường thành, trông vừa cổ kính vừa kiên cố.
3
Người trưởng thành
  • Trước mặt tôi là một trường thành kéo dài không thấy điểm cuối.
  • Trường thành là dấu ấn quyền lực và nỗi bất an của một thời đại.
  • Cỏ dại len qua kẽ gạch, nhưng thân trường thành vẫn trơ gan cùng năm tháng.
  • Đứng tựa trường thành, tôi nghe tiếng gió đi qua lịch sử, lạnh mà bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bức thành dài và vững chắc.
Từ đồng nghĩa:
thành tường thành
Từ Cách sử dụng
trường thành Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ những công trình phòng thủ quy mô lớn, có tính lịch sử hoặc biểu tượng. Ví dụ: Trước mặt tôi là một trường thành kéo dài không thấy điểm cuối.
thành Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ công trình phòng thủ kiên cố, có thể là tường bao quanh hoặc cả khu vực được bảo vệ. Ví dụ: Kinh thành Huế có nhiều bức thành cổ kính.
tường thành Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh yếu tố tường, thường dùng để chỉ bức tường bao quanh một công trình phòng thủ lớn. Ví dụ: Tường thành bao quanh kinh đô đã sụp đổ sau nhiều trận chiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các công trình kiến trúc lịch sử hoặc trong các bài viết về du lịch, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, biểu tượng cho sự bền vững, kiên cố.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kiến trúc, lịch sử xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vững chắc, bền bỉ và kiên cố.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên cố, bền vững của một công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến kiến trúc.
  • Thường gắn liền với các công trình lịch sử nổi tiếng như Vạn Lý Trường Thành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình khác như "tường thành".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các công trình nhỏ hoặc không có tính lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường thành cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, vững chắc), động từ (xây dựng, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...