Trường đời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xã hội, về mặt là nơi con người tiếp nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế.
Ví dụ:
Trường đời dạy tôi bằng những bài học không có trong sách.
Nghĩa: Xã hội, về mặt là nơi con người tiếp nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế.
1
Học sinh tiểu học
- Ra ngoài trường đời, em học cách tự xếp hàng và nhường bạn.
- Ba nói trường đời dạy con biết xin lỗi khi làm sai.
- Ở trường đời, con hiểu tiền tiết kiệm giúp mua được đồ cần thiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường đời cho mình thấy không phải ai cũng giữ lời hứa, nên phải tự biết bảo vệ mình.
- Qua va chạm ở trường đời, tớ học cách lắng nghe trước khi phản hồi.
- Trường đời dạy rằng kỹ năng sống đôi khi quan trọng như điểm số.
3
Người trưởng thành
- Trường đời dạy tôi bằng những bài học không có trong sách.
- Đi qua vài lần vấp ngã, tôi mới hiểu trường đời kiên nhẫn mà nghiêm khắc.
- Trong trường đời, mỗi người là thầy của chính mình, còn thời gian là kỳ thi không báo trước.
- Tôi chọn lắng nghe nhiều hơn, vì ở trường đời, lời nói nhẹ mà giá đắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xã hội, về mặt là nơi con người tiếp nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trường đời | Trang trọng, ẩn dụ, nhấn mạnh vai trò giáo dục của cuộc sống thực tế. Ví dụ: Trường đời dạy tôi bằng những bài học không có trong sách. |
| cuộc đời | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ toàn bộ quá trình sống và những trải nghiệm tích lũy. Ví dụ: Những bài học từ cuộc đời giúp anh ấy trưởng thành hơn. |
| đời | Trung tính, khẩu ngữ hoặc văn chương, là cách nói ngắn gọn của "cuộc đời", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc triết lý. Ví dụ: Đời dạy cho ta nhiều điều mà sách vở không có. |
| trường học | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ môi trường giáo dục chính quy, nơi cung cấp kiến thức lý thuyết. Ví dụ: Kiến thức từ trường học cần được kiểm chứng qua trường đời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những kinh nghiệm sống mà một người tích lũy được qua thời gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tự sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về hành trình cuộc sống và những bài học từ thực tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trưởng thành, từng trải và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự học hỏi từ thực tế.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các câu chuyện hoặc bài học cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kinh nghiệm khác như "kinh nghiệm sống" nhưng "trường đời" nhấn mạnh hơn vào quá trình học hỏi từ thực tế.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh quá trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể từ cuộc sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường đời khắc nghiệt", "trường đời rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khắc nghiệt, rộng lớn), động từ (học hỏi từ), và các cụm từ chỉ kinh nghiệm.






Danh sách bình luận