Trùng roi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhóm sinh vật có cấu tạo đơn bào đơn giản nhất, cơ thể có chất nguyên sinh, kéo dài thành hình cái roi để di động trong nước.
Ví dụ: Trùng roi di chuyển bằng cấu trúc giống chiếc roi ở đầu cơ thể.
Nghĩa: Nhóm sinh vật có cấu tạo đơn bào đơn giản nhất, cơ thể có chất nguyên sinh, kéo dài thành hình cái roi để di động trong nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giọt nước ao, cô giáo chiếu lên màn hình những con trùng roi đang bơi.
  • Trùng roi vẫy chiếc roi nhỏ để tự đẩy mình đi trong nước.
  • Bạn Nam soi kính hiển vi và thấy trùng roi lấp lánh như những chấm nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới kính hiển vi, trùng roi chuyển động nhịp nhàng nhờ chiếc roi mảnh như sợi tóc.
  • Trùng roi là sinh vật đơn bào nên mọi hoạt động sống đều diễn ra trong một tế bào bé xíu.
  • Khi ao tù nhiều chất hữu cơ, trùng roi thường phát triển mạnh và nước trở nên đục hơn.
3
Người trưởng thành
  • Trùng roi di chuyển bằng cấu trúc giống chiếc roi ở đầu cơ thể.
  • Trong mẫu nước mặt hồ, mật độ trùng roi tăng phản ánh sự phú dưỡng của hệ sinh thái.
  • Quan sát trùng roi giúp người học hình dung về mức độ tổ chức tối giản của sự sống.
  • Ở môi trường ánh sáng vừa phải, trùng roi linh hoạt bơi lượn như những nét bút rung rinh trong nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, giáo trình hoặc bài viết khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là vi sinh vật học và sinh học tế bào.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính khoa học và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sinh học hoặc vi sinh vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại sinh vật đơn bào khác, cần chú ý đến đặc điểm cấu tạo và chức năng của "trùng roi".
  • Khác biệt với "vi khuẩn" ở chỗ "trùng roi" có cấu trúc phức tạp hơn và có khả năng di chuyển nhờ roi.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh sinh học và đặc điểm của sinh vật này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trùng roi xanh", "trùng roi đơn bào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đơn bào, xanh), động từ (sống, di chuyển) và lượng từ (một, nhiều).