Đơn bào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Sinh vật) Có cơ thể chỉ gồm một tế bào
Ví dụ: Vi khuẩn đơn bào hiện diện khắp nơi.
Nghĩa: (Sinh vật) Có cơ thể chỉ gồm một tế bào
1
Học sinh tiểu học
  • Vi khuẩn là sinh vật đơn bào, rất nhỏ.
  • Trùng roi là loài đơn bào sống trong nước ao.
  • Đơn bào nghĩa là cơ thể chỉ có một tế bào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều loài đơn bào sinh sản nhanh vì cơ thể chỉ là một tế bào.
  • Dưới kính hiển vi, sinh vật đơn bào hiện ra như những chấm sống li ti.
  • Tảo đơn bào nổi trên mặt nước khi trời nắng ấm.
3
Người trưởng thành
  • Vi khuẩn đơn bào hiện diện khắp nơi.
  • Một cơ thể đơn bào vẫn có thể ăn, thở, và sinh sản—tất cả trong một tế bào.
  • Khi môi trường thay đổi, loài đơn bào phản ứng gần như tức thì, như một mạch điện đóng ngắt.
  • Nhìn qua kính hiển vi, thế giới đơn bào vừa mong manh vừa bền bỉ, tồn tại lặng lẽ giữa đời sống ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học liên quan đến sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học, chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các sinh vật có cấu trúc cơ thể đơn giản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc khoa học tự nhiên.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đa bào" ở chỗ chỉ có một tế bào duy nhất.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ sinh vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sinh vật đơn bào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật, không kết hợp với lượng từ hay phó từ.
tế bào đa bào sinh vật vi khuẩn vi sinh vật amip trùng roi nguyên sinh vật nhân sơ nhân thực