Trừ bị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế). Dành sẵn để khi cần là có ngay.
Ví dụ:
Tôi luôn có một chìa khóa trừ bị gửi ở lễ tân.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Dành sẵn để khi cần là có ngay.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo có phấn trừ bị trong ngăn bàn.
- Mẹ để áo mưa trừ bị trong cặp của em.
- Nhà để sẵn bình nước trừ bị trên kệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng có thủ môn trừ bị chờ thay người.
- Tớ mang sạc trừ bị phòng lúc điện thoại hết pin.
- Câu lạc bộ chuẩn bị vài micro trừ bị cho buổi tổng duyệt.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn có một chìa khóa trừ bị gửi ở lễ tân.
- Trong vali, tôi xếp một bộ đồ trừ bị để lỡ chuyến bay kéo dài.
- Công ty duy trì quỹ tiền mặt trừ bị cho tình huống khẩn cấp.
- Sau những lần mất dữ liệu, anh ấy duy trì ổ cứng trừ bị như một thói quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Dành sẵn để khi cần là có ngay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trừ bị | Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, hành chính, quân sự hoặc kinh tế, chỉ sự chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp hoặc nhu cầu phát sinh. Ví dụ: Tôi luôn có một chìa khóa trừ bị gửi ở lễ tân. |
| dự phòng | Trung tính, trang trọng, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ kinh tế đến quân sự. Ví dụ: Chúng ta cần có một khoản tiền dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để chỉ các nguồn lực dự phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong quân sự, kinh tế hoặc quản lý để chỉ các lực lượng hoặc nguồn lực dự phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ sự chuẩn bị sẵn sàng cho tình huống khẩn cấp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ nguồn lực hoặc lực lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chuẩn bị khác như "dự phòng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trừ bị lực lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "lực lượng trừ bị", "nguồn lực trừ bị".






Danh sách bình luận