Tròn bóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lúc) đứng bóng.
Ví dụ:
Trời tròn bóng, nắng đổ xuống thẳng và gắt.
Nghĩa: (Lúc) đứng bóng.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa trưa tròn bóng, sân trắng lóa và nóng rát.
- Trống điểm trưa, trời tròn bóng, bóng cây gần như biến mất.
- Đến lúc tròn bóng, mẹ dặn con vào nhà tránh nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng tròn bóng phủ kín sân trường, bóng cột cờ co lại sát chân.
- Quãng trưa tròn bóng, con đường như bốc hơi, chỉ còn tiếng ve rát tai.
- Đến tầm tròn bóng, bóng người hầu như nằm gọn dưới chân, đi đâu cũng chói lóa.
3
Người trưởng thành
- Trời tròn bóng, nắng đổ xuống thẳng và gắt.
- Đúng lúc tròn bóng, phố phường chùng lại, chỉ còn hơi nóng phả lên từ mặt đường.
- Đến khi tròn bóng, ta mới thấy ngày đã lên đến đỉnh, mọi thứ đứng yên một nhịp.
- Giữa khoảng tròn bóng, một bóng cây cũng trở nên ngắn ngủn, như bị nắng nuốt mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lúc) đứng bóng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tròn bóng | Miêu tả thời điểm mặt trời lên cao nhất, bóng đổ ngắn nhất hoặc không có, mang sắc thái trung tính, hơi văn chương. Ví dụ: Trời tròn bóng, nắng đổ xuống thẳng và gắt. |
| đứng bóng | Trung tính, miêu tả thời điểm mặt trời lên cao nhất. Ví dụ: Mặt trời đứng bóng, không một bóng cây nào che được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả thời điểm giữa trưa, khi mặt trời ở vị trí cao nhất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh rõ nét về thời điểm trong ngày.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm giữa trưa, đặc biệt trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ miêu tả thời gian khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "giữa trưa".
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả cảnh vật hoặc thời gian trong ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt trời tròn bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật (mặt trời, mặt trăng) và trạng từ chỉ thời gian (lúc, khi).






Danh sách bình luận