Ngọ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu thứ bảy (lấy ngựa làm tượng trung) trong muối hai chi, dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ: Ngọ là địa chi thứ bảy, gắn với hình tượng con ngựa.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Lúc giữa trưa.
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ bảy (lấy ngựa làm tượng trung) trong muối hai chi, dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên tranh mười hai con giáp, chữ ngọ ứng với con ngựa.
  • Trong lịch cổ, người ta dùng chữ ngọ để chỉ một phần thời gian.
  • Ông nội bảo, can chi có mục ngọ đứng sau tị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học về can chi, ngọ là địa chi thứ bảy, tượng trưng cho ngựa.
  • Lịch can chi ghi năm Ngọ, tháng Ngọ, giờ Ngọ theo hệ mười hai chi.
  • Khi đọc văn cổ, gặp chữ ngọ là biết tác giả đang dùng ký hiệu của địa chi.
3
Người trưởng thành
  • Ngọ là địa chi thứ bảy, gắn với hình tượng con ngựa.
  • Trong gia phả, một vài đời được ghi bằng địa chi, nhìn chữ Ngọ là hiểu ngay mốc thời gian theo lệ xưa.
  • Các nhà nghiên cứu văn bản Hán Nôm thường quy chiếu ngày tháng can chi để xác định năm Ngọ tương ứng trong dương lịch.
  • Trong văn hoá Á Đông, ngọ không chỉ là ký hiệu thời gian mà còn gợi tính khí mạnh mẽ của loài ngựa.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Lúc giữa trưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh truyền thống hoặc khi nói về giờ giấc theo phong tục cổ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc khi cần diễn đạt thời gian theo cách cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, truyền thống hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố truyền thống hoặc khi cần diễn đạt thời gian theo cách cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, có thể thay bằng "giữa trưa" để dễ hiểu hơn.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian khác trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "trưa" ở chỗ "ngọ" mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc lịch sử khi viết hoặc nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc trong cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: 'giờ ngọ', 'buổi ngọ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian như 'giờ', 'buổi', hoặc các từ chỉ thời gian khác.
trưa sửu dần mão thìn tỵ mùi thân