Thìn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu thứ năm (lấy rồng làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ: Năm thìn được nhiều người xem là năm tốt để mở đầu việc lớn.
2.
động từ
Giữ gìn (thường nói về tính nết, lòng dạ).
Ví dụ: Anh nên thìn tính khí, nói chậm lại để giữ hòa khí.
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ năm (lấy rồng làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Năm nay là năm thìn, mọi người treo tranh rồng trong lớp.
  • Ông kể chuyện xưa: ai sinh năm thìn thì mạnh mẽ như rồng.
  • Lịch treo tường có ghi rõ chữ thìn bên hình con rồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà bảo năm thìn thường rộn ràng lễ hội, ai nấy đều mong khởi đầu thuận lợi.
  • Cậu ấy khoe mình cầm tinh thìn, nên thích đồ trang trí hình rồng.
  • Trong bài sử, cô giáo giải thích thìn là một trong mười hai địa chi, tượng trưng cho rồng.
3
Người trưởng thành
  • Năm thìn được nhiều người xem là năm tốt để mở đầu việc lớn.
  • Cứ mỗi vòng mười hai năm, thìn lại quay về, kéo theo niềm tin vào vận hội mới.
  • Trong câu chuyện gia đình, chữ thìn gắn với ký ức những mùa Tết rộn ràng và câu đối vẽ rồng.
  • Dù chỉ là một ký hiệu lịch pháp, thìn vẫn chất chứa bao kỳ vọng và huyền thoại dân gian.
Nghĩa 2: Giữ gìn (thường nói về tính nết, lòng dạ).
1
Học sinh tiểu học
  • Con phải thìn lời nói, không nên nói bừa.
  • Bạn ấy biết thìn tính nóng, không cáu với bạn.
  • Chị luôn dặn em thìn nết ngoan, lễ phép với người lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô nhắc chúng mình thìn cách cư xử, đừng để một phút bốc đồng làm hỏng tình bạn.
  • Cậu ấy đang học cách thìn lòng, không phản ứng quá đà khi bị chê.
  • Giữa áp lực thi cử, cần thìn sự điềm tĩnh để học cho hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Anh nên thìn tính khí, nói chậm lại để giữ hòa khí.
  • Đi qua những va đập cuộc đời, người ta học thìn lòng tự trọng, không để nó rơi vỡ vì lời khen chê.
  • Trong một cuộc họp căng thẳng, biết thìn cảm xúc là cách bảo vệ mình và tôn trọng người khác.
  • Tha thứ không phải quên, mà là thìn phần trong sáng của mình trước điều từng làm tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ năm (lấy rồng làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Nghĩa 2: Giữ gìn (thường nói về tính nết, lòng dạ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đánh mất bỏ bê huỷ hoại
Từ Cách sử dụng
thìn Trung tính, nhấn mạnh việc duy trì, bảo vệ phẩm chất, giá trị tinh thần. Ví dụ: Anh nên thìn tính khí, nói chậm lại để giữ hòa khí.
giữ gìn Trung tính, phổ biến, dùng để duy trì, bảo vệ những giá trị, phẩm chất. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ gìn phẩm hạnh của mình.
gìn giữ Trung tính, hơi trang trọng, nhấn mạnh sự cẩn trọng trong việc bảo vệ những điều quý giá. Ví dụ: Chúng ta phải gìn giữ những giá trị truyền thống.
đánh mất Trung tính, phổ biến, chỉ sự mất đi một cách không mong muốn những giá trị, phẩm chất. Ví dụ: Anh ta đã đánh mất niềm tin của mọi người.
bỏ bê Tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không chăm sóc, dẫn đến hư hỏng hoặc mất mát. Ví dụ: Cô ấy đã bỏ bê việc học hành.
huỷ hoại Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ sự tàn phá hoàn toàn, làm cho mất đi giá trị hoặc phẩm chất. Ví dụ: Thói quen xấu có thể hủy hoại sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu về lịch pháp cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có yếu tố văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch pháp, văn hóa Trung Quốc và Đông Á.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính khi nói về lịch pháp cổ truyền.
  • Trong ngữ cảnh giữ gìn, thể hiện sự cẩn trọng và chu đáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch pháp cổ truyền hoặc khi cần nhấn mạnh sự cẩn trọng trong tính nết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến lịch pháp hoặc tính nết.
  • Khác biệt với "thìn" trong nghĩa giữ gìn, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa hoặc lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...) hoặc tính từ (lớn, nhỏ...). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (rất, đang, đã...) hoặc bổ ngữ.
rồng sửu dần mão tỵ ngọ mùi thân