Trói gà không chặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tả người quá ốm yếu, chẳng làm được việc gì.
Ví dụ: Anh ấy trói gà không chặt, làm việc nặng là chịu.
Nghĩa: Tả người quá ốm yếu, chẳng làm được việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh gầy quá, trói gà không chặt, nên không bê nổi thùng nước.
  • Em trai ốm o, trói gà không chặt, phải nhờ bạn giúp kéo ghế.
  • Bạn ấy trói gà không chặt, chạy một chút là thở dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó trói gà không chặt, xách balo nặng là loạng choạng ngay.
  • Cậu ấy học chăm, nhưng sức thì trói gà không chặt, chơi đá bóng được vài phút là xin đổi người.
  • Nhìn dáng đi gầy rộc, ai cũng bảo trói gà không chặt, đừng cố khuân dàn loa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trói gà không chặt, làm việc nặng là chịu.
  • Cái bắt tay nhẹ hều, nghe đã biết kiểu người trói gà không chặt, chẳng nên giao việc bốc vác.
  • Ngày chạy deadline, thân xác trói gà không chặt mà vẫn cứ ôm đồm, rốt cuộc bệnh thêm.
  • Nhiều lúc lời chọc ghẹo còn nặng hơn bao tải, người trói gà không chặt như tôi chỉ biết cười trừ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người rất yếu ớt, không có sức lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự yếu đuối của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự châm biếm hoặc thương hại đối với người được miêu tả.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối của ai đó một cách hài hước hoặc châm biếm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
  • Khác biệt với các từ miêu tả sự yếu đuối khác ở chỗ mang tính hình ảnh và hài hước.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò là vị ngữ trong câu, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ấy trói gà không chặt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Người đó trói gà không chặt."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...