Trời đất ơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên hay để than thở.
Ví dụ:
Trời đất ơi, hóa đơn điện tháng này tăng vọt.
Nghĩa: Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên hay để than thở.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đất ơi, con mèo nhảy lên bàn rồi!
- Trời đất ơi, bài vở của con đâu mất tiêu?
- Trời đất ơi, mưa to quá, áo con ướt hết!
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời đất ơi, điểm kiểm tra cao hơn mình tưởng.
- Trời đất ơi, tụi mình quên mang đạo cụ cho tiết mục rồi!
- Trời đất ơi, cái điện thoại rơi mà chưa hư, hú hồn.
3
Người trưởng thành
- Trời đất ơi, hóa đơn điện tháng này tăng vọt.
- Trời đất ơi, nghe tin mà muốn ngồi thở một lúc cho đỡ sốc.
- Trời đất ơi, công việc dồn dập khiến tôi chỉ biết cười trừ.
- Trời đất ơi, đời đôi khi xoay như chong chóng, mình chỉ kịp bám cho khỏi ngã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc than thở trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên hoặc thất vọng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái cảm thán, biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "trời ơi" hoặc "ôi trời".
- Khác biệt tinh tế với "trời ơi" ở mức độ cảm xúc, "trời đất ơi" thường mạnh mẽ hơn.
- Để dùng tự nhiên, chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cảm thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, than thở.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc độc lập, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với các câu cảm thán khác.






Danh sách bình luận