Hỡi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Từ biểu thị ý gọi người ngang hàng trở xuống một cách thân mật hoặc kêu gọi số đông một cách trang trọng.
Ví dụ: Hỡi anh, cho em xin chút thời gian thôi.
2. Từ biểu thị ý kêu để than thở một cách thảm thiết.
Ví dụ: Hỡi ôi, mọi cố gắng của tôi hóa thành công cốc.
Nghĩa 1: Từ biểu thị ý gọi người ngang hàng trở xuống một cách thân mật hoặc kêu gọi số đông một cách trang trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Hỡi Minh, lại đây chơi cờ với tớ nào!
  • Hỡi các bạn, chúng mình xếp hàng ngay ngắn nhé!
  • Hỡi em nhỏ, đừng chạy ra đường, nguy hiểm lắm!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hỡi Lan, cậu giúp mình giải bài này được không?
  • Hỡi các bạn lớp ta, cùng giữ gìn sân trường sạch đẹp nhé!
  • Hỡi đội cổ vũ, hãy bật dậy và hô thật to!
3
Người trưởng thành
  • Hỡi anh, cho em xin chút thời gian thôi.
  • Hỡi bà con, xin lắng nghe thông báo về việc phòng chống bão.
  • Hỡi đồng nghiệp, chúng ta cùng hoàn thành dự án đúng hẹn, đừng để ai phải gánh thay.
  • Hỡi các em nhỏ ở làng chài, hãy mặc áo phao trước khi ra bến.
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý kêu để than thở một cách thảm thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Hỡi ôi, con búp bê của tớ bị gãy tay rồi!
  • Hỡi ơi, trời mưa to làm ướt hết vở của con!
  • Hỡi ôi, chiếc diều vừa mới bay đã rơi xuống ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hỡi ôi, mình học bao lâu mà vẫn sai chỗ đó!
  • Hỡi ơi, đội mình thua ngay phút cuối, buồn quá!
  • Hỡi ôi, chiếc điện thoại vừa sạc xong đã tụt pin.
3
Người trưởng thành
  • Hỡi ôi, mọi cố gắng của tôi hóa thành công cốc.
  • Hỡi ơi, một lời xin lỗi muộn màng chẳng thể vá được vết rạn lòng.
  • Hỡi ôi, cuộc hẹn bao ngày chờ đợi bỗng tàn trong lặng thinh.
  • Hỡi ơi, người đi rồi, căn phòng bỗng rộng ra như một khoảng trống vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ biểu thị ý gọi người ngang hàng trở xuống một cách thân mật hoặc kêu gọi số đông một cách trang trọng.
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý kêu để than thở một cách thảm thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hỡi Dùng để biểu lộ sự than thở, tiếc nuối, đau buồn một cách mạnh mẽ, thảm thiết. Ví dụ: Hỡi ôi, mọi cố gắng của tôi hóa thành công cốc.
ôi Biểu cảm mạnh, thường dùng để than thở, tiếc nuối, hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: Ôi, sao mà khổ thế này!
than ôi Biểu cảm mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn chương để than thở, tiếc thương. Ví dụ: Than ôi, thời oanh liệt nay còn đâu!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm xúc mạnh mẽ, trang trọng hoặc bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, có thể là thân mật hoặc bi thương.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật, mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về cảm xúc trong văn chương hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ biểu cảm khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ biểu cảm khác như "ôi", "ôi chao".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo sự tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để kêu gọi hoặc than thở, không đóng vai trò chủ ngữ hay vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước cụm từ mà nó kêu gọi, có thể làm trung tâm của cụm thán từ, ví dụ: "Hỡi các bạn!"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "hỡi anh", "hỡi em".
ơi này ới ê thưa xin than kêu ôi chao
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...