Trích yếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trích những phần cốt yếu.
Ví dụ: Tôi cần trích yếu hồ sơ để trình lãnh đạo duyệt nhanh.
Nghĩa: Trích những phần cốt yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô phát cho chúng em bản trích yếu của câu chuyện để dễ hiểu bài.
  • Em đọc trích yếu bài học trước khi vào tiết.
  • Thầy đưa trích yếu cuộc họp phụ huynh để bố mẹ nắm nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng gửi trích yếu buổi họp lớp để ai vắng cũng nắm nội dung chính.
  • Mình đọc trích yếu đề tài nghiên cứu để quyết định có tìm hiểu sâu hơn không.
  • Cô yêu cầu nộp trích yếu báo cáo, ghi rõ mục tiêu và kết luận chính.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần trích yếu hồ sơ để trình lãnh đạo duyệt nhanh.
  • Trong đống tài liệu dày cộp, một bản trích yếu giúp người đọc không bị lạc đường.
  • Email nên mở đầu bằng trích yếu rõ ràng, kẻo người nhận bỏ sót thông tin chính.
  • Anh gửi kèm bản đầy đủ, nhưng nhớ đính trích yếu để đối tác xem trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trích những phần cốt yếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trích yếu Thường dùng trong văn bản hành chính, học thuật, mang tính chất cô đọng, chính xác. Ví dụ: Tôi cần trích yếu hồ sơ để trình lãnh đạo duyệt nhanh.
tóm tắt Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ văn nói đến văn viết. Ví dụ: Cô ấy đã viết một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách.
tóm lược Trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, mang tính chất cô đọng hơn 'tóm tắt'. Ví dụ: Bản tóm lược nội dung cuộc họp đã được gửi đến các thành viên.
toàn văn Trang trọng, dùng trong văn bản, chỉ toàn bộ nội dung gốc không bị cắt xén. Ví dụ: Để hiểu rõ hơn, bạn nên đọc toàn văn bài báo.
nguyên bản Trung tính, phổ biến, chỉ phiên bản gốc, chưa qua chỉnh sửa hay rút gọn. Ví dụ: Chúng tôi cần xem xét bản nguyên bản của hợp đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tóm tắt nội dung chính của một tài liệu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu để nêu bật các điểm chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào thông tin cốt lõi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần tóm tắt nội dung dài thành các điểm chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, báo cáo, nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tóm tắt" nhưng "trích yếu" thường ngắn gọn hơn và chỉ tập trung vào các điểm chính yếu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản trích yếu", "nội dung trích yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ loại như động từ (trích), tính từ (cốt yếu), và các danh từ khác (bản, nội dung).