Trích lục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rút ra từng phần và sao lại.
Ví dụ:
Thư ký trích lục nội dung hợp đồng để gửi đối tác xem trước.
Nghĩa: Rút ra từng phần và sao lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô thủ thư trích lục một đoạn truyện để dán lên bảng đọc.
- Thầy giáo trích lục vài dòng trong sách để làm bài tập cho lớp.
- Mẹ trích lục phần công thức trong sổ nấu ăn để con dễ làm theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan trích lục số liệu từ báo cáo cũ để làm bài thuyết trình nhóm.
- Thầy sử trích lục một đoạn nhật ký lịch sử để chúng mình phân tích.
- Mình trích lục vài ý chính từ tài liệu dài, gọn lại trong một trang ghi chú.
3
Người trưởng thành
- Thư ký trích lục nội dung hợp đồng để gửi đối tác xem trước.
- Có lúc chỉ cần trích lục vài dòng là đủ nhìn ra vấn đề cốt lõi.
- Tôi trích lục những đoạn thư quan trọng, giữ lại mạch cảm xúc mà bỏ phần rườm rà.
- Biên tập viên trích lục các trích dẫn chuẩn xác, đối chiếu nguồn để tránh sai sót.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rút ra từng phần và sao lại.
Từ đồng nghĩa:
trích sao
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trích lục | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý. Ví dụ: Thư ký trích lục nội dung hợp đồng để gửi đối tác xem trước. |
| trích sao | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, có thể thay thế trực tiếp cho "trích lục". Ví dụ: Cần trích sao biên bản cuộc họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc sao chép một phần tài liệu, văn bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến pháp lý, lưu trữ, và quản lý tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần sao chép một phần tài liệu để sử dụng hoặc lưu trữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các tài liệu chính thức hoặc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trích dẫn"; "trích lục" chỉ việc sao chép, còn "trích dẫn" là việc dẫn lại lời nói hoặc văn bản.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trích lục tài liệu", "trích lục thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, thông tin), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.





