Trị số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá trị cho bằng số.
Ví dụ: Báo cáo ghi rõ trị số trung bình của mẫu khảo sát.
Nghĩa: Giá trị cho bằng số.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ghi trị số của phép đo lên bảng.
  • Nhiệt kế cho trị số là hai mươi độ, nên lớp mở cửa cho mát.
  • Bạn Minh cộng lại và tìm được trị số của tổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy đo huyết áp hiện trị số ổn định, nên bà ngoại yên tâm.
  • Trong đồ thị, mỗi chấm biểu thị trị số của một lần thí nghiệm.
  • Bài toán yêu cầu tìm trị số của biểu thức khi x bằng âm ba.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo ghi rõ trị số trung bình của mẫu khảo sát.
  • Qua nhiều năm, trị số lạm phát biến động theo chu kỳ kỳ vọng và tâm lý thị trường.
  • Bác sĩ chỉ giải thích ngắn gọn: hãy theo dõi xu hướng, đừng ám ảnh từng trị số lẻ.
  • Khi dữ liệu đủ lớn, một trị số ngoại lệ có thể làm lệch cả kết luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật để chỉ giá trị cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ giá trị cụ thể trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giá trị" nếu không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường hoặc chỉ số cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá trị" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Chú ý đến đơn vị đo lường đi kèm để đảm bảo tính chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'trị số này', 'trị số của bài toán'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như 'này', 'đó', 'của'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...