Treo móm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lâm vào cảnh phải nhịn đói, ăn đói.
Ví dụ:
Cuối vụ, nhà tôi treo móm thật rồi.
Nghĩa: Lâm vào cảnh phải nhịn đói, ăn đói.
1
Học sinh tiểu học
- Mấy hôm liền nhà nó treo móm, mẹ chỉ nấu nồi cháo loãng.
- Ba đi làm xa, nhà treo móm, cả nhà ăn khoai luộc.
- Cuối tháng tiền hết, nhà treo móm, mẹ xin rau hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba chưa có lương, nhà treo móm, bữa tối chỉ còn canh rau.
- Chị nói đùa mà thật: ví rỗng, chắc mai treo móm mất.
- Cả phòng trọ treo móm, tụi mình góp mì gói nấu chung.
3
Người trưởng thành
- Cuối vụ, nhà tôi treo móm thật rồi.
- Ví rỗng, tủ lạnh trống không, cảm giác treo móm khiến người ta thở dài.
- Có lúc dự án kẹt vốn, cả nhóm treo móm, cơm bụi thay cơm nhà.
- Nhiều phận đời treo móm lâu ngày, giấc mơ về bữa cơm đầy chỉ còn mùi khói bếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lâm vào cảnh phải nhịn đói, ăn đói.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| treo móm | Diễn tả tình trạng nghèo đói cùng cực, không có gì ăn, mang sắc thái than thở, chua xót, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương bình dân. Ví dụ: Cuối vụ, nhà tôi treo móm thật rồi. |
| treo niêu | Diễn tả tình trạng nghèo đói cùng cực, không có gì ăn, mang sắc thái than thở, chua xót, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương bình dân. Ví dụ: Nhà nó nghèo đến mức phải treo niêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước giữa bạn bè hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hước, châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về tình trạng thiếu thốn tạm thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy treo móm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận