Treo niêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lâm vào cảnh phải nhịn đói, ăn đói.
Ví dụ: Hết tiền, tôi phải treo niêu mấy hôm liền.
Nghĩa: Lâm vào cảnh phải nhịn đói, ăn đói.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà treo niêu nên mẹ chỉ nấu nồi cháo loãng.
  • Ba bảo hôm nay treo niêu, mình ăn tạm muối vừng với cơm.
  • Tối nay treo niêu, con uống sữa rồi đi ngủ sớm nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tháng, ví rỗng nên tụi mình đùa là phải treo niêu qua bữa.
  • Quán đóng cửa, tiền cũng hết, hai đứa đành treo niêu chờ lương về.
  • Thi xong mà còn treo niêu, nghe bụng réo càng thấy tủi.
3
Người trưởng thành
  • Hết tiền, tôi phải treo niêu mấy hôm liền.
  • Những ngày mới lên thành phố, tôi treo niêu đến mức quen mùi mì gói không gia vị.
  • Anh cười xòa bảo ổn mà, nhưng cái bụng lép kẹp tố cáo những tối treo niêu dài dằng dặc.
  • Đôi khi treo niêu không chỉ vì túi rỗng, mà vì đang tập nhịn để nhớ giá trị của bữa cơm no.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lâm vào cảnh phải nhịn đói, ăn đói.
Từ đồng nghĩa:
nhịn đói thiếu ăn ăn đói
Từ trái nghĩa:
đủ ăn
Từ Cách sử dụng
treo niêu Diễn tả tình trạng nghèo đói cùng cực, không có gì để ăn, thường mang sắc thái than thở, chua xót, hoặc miêu tả một cách hình ảnh, dân dã. Ví dụ: Hết tiền, tôi phải treo niêu mấy hôm liền.
nhịn đói Trung tính, diễn tả việc không có gì để ăn hoặc phải chịu đựng sự thiếu ăn. Ví dụ: Nhiều người dân vùng lũ phải nhịn đói mấy ngày liền.
thiếu ăn Trung tính, miêu tả tình trạng không đủ lương thực. Ví dụ: Cả làng đang thiếu ăn trầm trọng sau đợt hạn hán.
ăn đói Trung tính, diễn tả việc ăn không đủ no, bữa đói bữa no. Ví dụ: Gia đình anh ấy thường xuyên ăn đói vì thu nhập bấp bênh.
đủ ăn Trung tính, miêu tả tình trạng có đủ lương thực, không lo đói. Ví dụ: Nhờ mùa màng bội thu, bà con đã đủ ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn về kinh tế, thiếu thốn thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảnh nghèo đói.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó khăn, thiếu thốn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn, khó khăn về kinh tế.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phải treo niêu", "đang treo niêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc các từ chỉ mức độ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...