Trấy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). (Cây) có nhiều hạt, nhiều quả.
Ví dụ:
Quả hồng này trấy, ăn không đã miệng.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Đi đến nơi xa (thường nói về một số đông người).
Ví dụ:
Dân chài trấy ra khơi đón mùa cá mới.
3.
động từ
Hái, ngắt (quả).
Ví dụ:
Tôi trấy ít mận để đãi khách.
Nghĩa 1: (ít dùng). (Cây) có nhiều hạt, nhiều quả.
1
Học sinh tiểu học
- Quả hồng còn trấy nên ăn thấy chát.
- Ổi trấy, cắn vào răng se se.
- Chuối trấy, mẹ dặn chưa được bóc ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Táo còn trấy, cắn miếng đầu đã thấy đầu lưỡi tê tê.
- Vị trấy của ổi làm bữa xế bỗng kém vui.
- Nhìn màu vỏ còn xanh, ai cũng biết na vẫn trấy.
3
Người trưởng thành
- Quả hồng này trấy, ăn không đã miệng.
- Cái chát trấy kéo theo cả mùi lá non, nghe như một mùa chưa kịp chín.
- Bữa cơm nhà quê, miếng chuối trấy nhắc mình về những ngày vội vã.
- Đôi khi tình cảm cũng trấy, non nớt và dễ để lại vị chát.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Đi đến nơi xa (thường nói về một số đông người).
1
Học sinh tiểu học
- Cả làng trấy lên vùng cao giúp bà con.
- Đội thiếu nhi trấy ra đảo thăm chú bộ đội.
- Mọi người trấy vào rừng trồng cây gây rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, đoàn người trấy lên biên giới làm từ thiện.
- Cuối hè, lớp mình trấy về miền Tây tham quan sông nước.
- Họ rủ nhau trấy đến vùng sâu mở lớp học chữ.
3
Người trưởng thành
- Dân chài trấy ra khơi đón mùa cá mới.
- Sau lũ, bà con trấy lên huyện xin hỗ trợ, mong sớm ổn định.
- Những mùa giáp hạt, thanh niên trong bản lại trấy xuống đồng bằng tìm việc.
- Có tin mưa đá, đội cứu trợ lập tức trấy vào bản, mang theo chăn màn và thuốc men.
Nghĩa 3: Hái, ngắt (quả).
1
Học sinh tiểu học
- Bé trèo lên trấy ổi cho cả nhà.
- Ông trấy mấy trái khế chín làm món kho cá.
- Mẹ nhắc con đừng trấy xoài xanh kẻo tiếc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, bà trấy mít bán cho chợ đầu làng.
- Đến mùa, người ta rộn ràng trấy vải, thơm cả vườn.
- Cậu ấy khéo tay, trấy cam không làm trầy vỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi trấy ít mận để đãi khách.
- Mỗi mùa quả, tiếng người trấy vang dậy cùng mùi lá non.
- Bàn tay quen việc, chị trấy nhanh mà quả vẫn nguyên cuống.
- Đôi khi phải chờ quả chín hẳn, rồi hãy trấy, như chờ một cơ hội đủ duyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ riêng, đặc biệt là miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, gắn liền với văn hóa địa phương.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ để tránh hiểu nhầm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với từ này.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động hái quả hoặc di chuyển tập thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sây" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trấy" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trấy quả", "trấy đi xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quả, nơi chốn) và trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.






Danh sách bình luận