Sây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). (Cây) có nhiều hạt, nhiều quả.
Ví dụ: Cây cam trước hiên năm nay sây quả.
Nghĩa: (ít dùng). (Cây) có nhiều hạt, nhiều quả.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây đu đủ sau vườn năm nay sây quả.
  • Bụi cà chua của em sây chín đỏ, mẹ hái mãi không hết.
  • Giàn mướp trước sân sây trái, treo lủng lẳng như chuông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vụ này, vườn ổi sây quả, cành trĩu xuống chạm cả hàng rào.
  • Khóm lúa ngoài đồng trổ bông sây hạt, nhìn đã mắt.
  • Giàn bí sây trái, lá rung khẽ cũng nghe mùi thơm non của vỏ bí.
3
Người trưởng thành
  • Cây cam trước hiên năm nay sây quả.
  • Nhìn vạt lúa sây hạt, tôi thấy mùa đã chín trong mắt người nông.
  • Gốc bưởi sây trái, cành cúi xuống như chịu ơn đất nước.
  • Giữa sân, giàn nho sây quả, một màu tím dày đặc niềm vui thu hoạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). (Cây) có nhiều hạt, nhiều quả.
Từ đồng nghĩa:
sai
Từ Cách sử dụng
sây Chỉ dùng cho cây cối, mang sắc thái miêu tả sự trĩu nặng, sung túc của cây khi ra nhiều quả hoặc hạt. Ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Cây cam trước hiên năm nay sây quả.
sai Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cây ra nhiều quả đến mức trĩu cành. Ví dụ: Cây bưởi nhà tôi năm nay sai trĩu quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, gợi hình ảnh phong phú của cây cối.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động về cây cối trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "sum suê".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của danh từ chỉ cây cối.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây sây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cây cối, ví dụ: "cây sây", "cây sây quả".
sai trĩu sum suê xum xuê năng suất bội thu hạt quả cây đơm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...