Tranh đoạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tranh giành để chiếm hẳn về mình.
Ví dụ:
Họ tranh đoạt quyền lợi trong dự án.
Nghĩa: Tranh giành để chiếm hẳn về mình.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn tranh đoạt cái bút đẹp trên bàn.
- Mèo và chó cứ tranh đoạt miếng xương.
- Mấy bạn nhỏ không nên tranh đoạt đồ chơi của nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều cầu thủ lao vào tranh đoạt bóng ngay trước khung thành.
- Trong trò chơi, ai cũng tìm cách tranh đoạt lá cờ để đội mình thắng.
- Bạn ấy không cần tranh đoạt phần thưởng, vì tin vào sức mình.
3
Người trưởng thành
- Họ tranh đoạt quyền lợi trong dự án.
- Khi lợi ích quá lớn, người ta dễ trượt vào vòng xoáy tranh đoạt.
- Càng tranh đoạt, lòng người càng bất an, còn thứ đạt được thì mong manh.
- Thay vì tranh đoạt ghế ngồi, ai cũng nhường nhau thì không khí nhẹ hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tranh giành để chiếm hẳn về mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tranh đoạt | Hành động cạnh tranh quyết liệt, thường mang tính giành giật, để đạt được quyền sở hữu hoặc kiểm soát hoàn toàn. Ví dụ: Họ tranh đoạt quyền lợi trong dự án. |
| tranh giành | Trung tính, chỉ hành động cạnh tranh để giành lấy, có thể ở nhiều mức độ. Ví dụ: Các phe phái tranh giành quyền lực. |
| giành giật | Diễn tả sự tranh giành quyết liệt, thường mang tính gay gắt, thiếu văn minh hoặc cho những thứ nhỏ nhặt. Ví dụ: Họ giành giật từng miếng ăn trong thời chiến. |
| nhường | Trung tính, chỉ hành động tự nguyện từ bỏ quyền lợi, vị trí hoặc vật sở hữu cho người khác. Ví dụ: Anh ấy nhường lại cơ hội cho đồng nghiệp. |
| từ bỏ | Trung tính, chỉ hành động quyết định không tiếp tục theo đuổi mục tiêu hoặc quyền lợi. Ví dụ: Họ từ bỏ ý định tranh đoạt ngôi vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các cuộc cạnh tranh gay gắt, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính, thể hiện sự xung đột mạnh mẽ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Gợi cảm giác tranh đấu, không nhượng bộ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh quyết liệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, chính trị, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tranh giành", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Tranh đoạt" mang sắc thái mạnh mẽ hơn "tranh giành".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tranh đoạt quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quyền lực, tài sản), phó từ (đang, sẽ) và trạng từ (mạnh mẽ, quyết liệt).





