Tranh biện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Tranh luận phải trái; tranh cãi.
Ví dụ:
Chúng tôi tranh biện về hướng giải quyết vụ việc.
Nghĩa: (cũ). Tranh luận phải trái; tranh cãi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh và bạn Lan tranh biện xem bài làm của ai đúng.
- Trong giờ sinh hoạt, lớp tranh biện về việc có nên mang đồ chơi đến trường.
- Em và anh trai tranh biện một lúc rồi nhờ cô giáo phân xử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tranh biện sôi nổi về việc có nên dùng điện thoại trong lớp học.
- Trong câu lạc bộ, bọn mình tranh biện khá căng, nhưng ai cũng tôn trọng ý kiến.
- Bạn ấy bình tĩnh tranh biện, đưa ra lý lẽ rõ ràng nên thuyết phục được lớp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tranh biện về hướng giải quyết vụ việc.
- Anh chọn cách tranh biện chứ không nhượng bộ, vì muốn sự thật được làm rõ.
- Cuộc họp kéo dài khi hai bên tranh biện từng chi tiết, từ số liệu đến cách làm.
- Tranh biện đến kiệt lời, họ nhận ra điều cần nhất là tìm điểm chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Tranh luận phải trái; tranh cãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tranh biện | Trang trọng, hơi cũ, diễn tả hành động tranh luận có tính chất phân tích, mổ xẻ vấn đề để tìm ra lẽ phải. Ví dụ: Chúng tôi tranh biện về hướng giải quyết vụ việc. |
| tranh luận | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh có tổ chức, có quy tắc. Ví dụ: Họ đã tranh luận sôi nổi về vấn đề này. |
| biện luận | Trang trọng, học thuật, nhấn mạnh việc đưa ra lý lẽ, chứng cứ. Ví dụ: Anh ấy biện luận rất chặt chẽ cho quan điểm của mình. |
| tranh cãi | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả sự bất đồng ý kiến, có thể kèm theo cảm xúc. Ví dụ: Hai đứa trẻ tranh cãi về món đồ chơi. |
| đồng tình | Trung tính, diễn tả sự nhất trí về quan điểm, ý kiến. Ví dụ: Mọi người đều đồng tình với ý kiến của anh ấy. |
| thống nhất | Trang trọng, trung tính, diễn tả sự đạt được thỏa thuận, sự đồng thuận sau khi bàn bạc. Ví dụ: Hai bên đã thống nhất được các điều khoản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi nói về các cuộc tranh luận chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả các cuộc tranh luận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như luật, triết học, chính trị khi cần phân tích sâu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các bối cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự tranh luận có tính chất chính thức và nghiêm túc.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tranh luận" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tranh luận"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Tranh biện" có sắc thái cổ điển hơn so với "tranh luận".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tranh biện sôi nổi", "tranh biện gay gắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (ví dụ: "tranh biện với đối thủ"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "tranh biện mạnh mẽ").





