Trăm ngâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vẻ đang suy nghĩ nghiền ngẫm điều gì.
Ví dụ: Anh ngồi trăm ngâm bên ly cà phê nguội.
Nghĩa: Có dáng vẻ đang suy nghĩ nghiền ngẫm điều gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngồi trăm ngâm nhìn trang vở, như đang nghĩ cách giải bài toán.
  • Con mèo đứng bên cửa sổ, mắt trăm ngâm dõi theo cơn mưa.
  • Thầy gõ nhẹ lên bàn, còn Nam vẫn trăm ngâm trước bức tranh đang tô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tựa đầu vào cửa sổ, gương mặt trăm ngâm như đang cân nhắc câu trả lời.
  • Giữa sân trường ồn ã, nó bỗng trăm ngâm trước tờ giấy mời của câu lạc bộ.
  • Nhìn hàng cây thay lá, cậu trăm ngâm nghĩ về buổi thi sắp tới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi trăm ngâm bên ly cà phê nguội.
  • Cô đứng trên ban công, ánh mắt trăm ngâm như muốn nhặt lại những ngày đã rơi.
  • Giữa cuộc họp, anh bỗng trăm ngâm trước một lựa chọn không dễ gọi tên.
  • Đêm yên, người mẹ trăm ngâm gấp lại tờ đơn nghỉ việc, lắng nghe tim mình chậm rãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ đang suy nghĩ nghiền ngẫm điều gì.
Từ đồng nghĩa:
trầm tư đăm chiêu suy tư
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trăm ngâm Chỉ dáng vẻ bên ngoài của người đang suy nghĩ sâu sắc, thường có vẻ trầm ngâm, ít nói. Ví dụ: Anh ngồi trăm ngâm bên ly cà phê nguội.
trầm tư Trung tính, thường chỉ trạng thái suy nghĩ sâu sắc, có thể kèm theo vẻ buồn bã hoặc lo âu. Ví dụ: Anh ấy ngồi trầm tư bên cửa sổ, nhìn ra xa xăm.
đăm chiêu Trung tính, thường chỉ vẻ mặt suy nghĩ sâu sắc, có phần lo lắng hoặc tập trung cao độ. Ví dụ: Nét mặt anh ta đăm chiêu khi đọc lá thư định mệnh.
suy tư Trung tính, chỉ trạng thái suy nghĩ, cân nhắc điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy đang suy tư về những quyết định quan trọng sắp tới.
vô tư Trung tính, chỉ sự không lo nghĩ, không bận tâm, thường mang ý tích cực. Ví dụ: Trẻ con thường rất vô tư, không vướng bận điều gì.
hồn nhiên Trung tính, chỉ sự ngây thơ, trong sáng, không vướng bận suy nghĩ phức tạp. Ví dụ: Nụ cười hồn nhiên của cô bé làm mọi người ấm lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái suy tư của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có chiều sâu tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc suy tư, sâu lắng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trầm lắng.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "suy tư" hay "suy nghĩ" nhưng "trầm ngâm" nhấn mạnh vào dáng vẻ bên ngoài.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trầm ngâm", "trầm ngâm suy nghĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ người hoặc vật (người, ánh mắt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...