Đăm chiêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Bên phải và bên trái). Các phía; nhiều bề.
Ví dụ: Anh đưa mắt đăm chiêu khắp các phía của căn phòng.
2.
tính từ
Có vẻ đang bận lòng suy nghĩ, băn khoăn nhiều bề.
Ví dụ: Chị ngồi đăm chiêu rất lâu trước quyết định chuyển việc.
Nghĩa 1: (Bên phải và bên trái). Các phía; nhiều bề.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhắc chúng em phải nhìn đăm chiêu mà quan sát bức tranh ở nhiều bề.
  • Chú bảo vệ đi dọc hành lang, ngó đăm chiêu khắp các phía của sân trường.
  • Bạn Minh quay đầu đăm chiêu, xem quanh lớp từ bên trái sang bên phải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em đứng giữa sân, ngước mắt đăm chiêu bao quát các phía để tìm lá cờ lớp mình.
  • Cô hướng dẫn chúng tôi quan sát đăm chiêu mọi bề của mô hình, không bỏ sót góc nào.
  • Bạn ấy dừng lại, nhìn đăm chiêu về các phía như muốn nắm toàn cảnh trước khi quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Anh đưa mắt đăm chiêu khắp các phía của căn phòng.
  • Người đi đường khựng lại, đăm chiêu nhìn mọi bề, như sợ bỏ lỡ một dấu hiệu nhỏ.
  • Cô xoay người một vòng, ánh nhìn đăm chiêu quét qua từng phía, đo đếm khoảng cách trong đầu.
  • Đứng giữa ngã ba, tôi đăm chiêu quan sát nhiều bề, cân nhắc lối rẽ hợp lòng mình.
Nghĩa 2: Có vẻ đang bận lòng suy nghĩ, băn khoăn nhiều bề.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngồi đăm chiêu trước bài toán khó.
  • Ba nhìn ra cửa sổ, mặt đăm chiêu như đang nghĩ điều gì đó.
  • Em đăm chiêu nhớ lời cô dặn trước khi làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy im lặng, mắt đăm chiêu như đang gỡ một nút thắt trong đầu.
  • Sau tiếng chuông tan học, tôi đăm chiêu nghĩ về cuộc thi sắp tới.
  • Bạn đứng bên sân bóng, gương mặt đăm chiêu, tính nước đi cho trận sau.
3
Người trưởng thành
  • Chị ngồi đăm chiêu rất lâu trước quyết định chuyển việc.
  • Trong khoảnh khắc yên tĩnh, anh đăm chiêu như nghe được tiếng bước chân của tương lai.
  • Tôi thấy mẹ đăm chiêu bên hiên, có lẽ nhớ về những mùa cũ đã qua.
  • Ông chủ quán rót trà, ánh mắt đăm chiêu, cân nhắc từng lời sẽ nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái suy tư của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc suy tư, băn khoăn, thường mang sắc thái trầm lắng.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó đang suy nghĩ sâu sắc hoặc bận lòng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách rõ ràng, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái suy tư khác như "trầm ngâm"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: "Anh ấy ngồi đăm chiêu bên cửa sổ."
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đăm chiêu", "hơi đăm chiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
suy tư trầm ngâm tư lự ưu tư băn khoăn lo lắng trăn trở nghĩ ngợi trầm mặc trầm tư