Trai trẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con trai trẻ tuổi (nói khái quát).
Ví dụ:
Quán cà phê mới tuyển một trai trẻ nhanh nhẹn và lễ phép.
Nghĩa: Người con trai trẻ tuổi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trên sân, một trai trẻ đang đá bóng rất hăng.
- Quán nước có một trai trẻ bán hàng, luôn cười tươi.
- Bức tranh vẽ một trai trẻ đạp xe qua cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa buổi lễ, một trai trẻ bước lên phát biểu, giọng còn hơi run.
- Ở làng tôi, có trai trẻ mê đàn ghi-ta, tối nào cũng tập dưới hiên nhà.
- Trên tuyến xe buýt, tôi gặp một trai trẻ nhường ghế cho cụ già, nhìn rất ấm lòng.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê mới tuyển một trai trẻ nhanh nhẹn và lễ phép.
- Giữa phố chiều, bóng một trai trẻ chạy vội qua, áo còn phảng phất mùi nắng.
- Trong đội hình khởi nghiệp, có trai trẻ đam mê, dám thử và học nhanh từ thất bại.
- Ở phiên chợ ven sông, một trai trẻ hỏi giá từng mớ rau, ánh mắt thật hiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con trai trẻ tuổi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thanh niên chàng trai
Từ trái nghĩa:
ông lão
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trai trẻ | Trung tính, dùng để chỉ chung những người con trai ở độ tuổi thanh niên, đôi khi có sắc thái khen ngợi sự trẻ trung, khỏe mạnh. Ví dụ: Quán cà phê mới tuyển một trai trẻ nhanh nhẹn và lễ phép. |
| thanh niên | Trung tính, trang trọng hơn "trai trẻ", dùng để chỉ người trẻ tuổi nói chung, thường là nam giới. Ví dụ: Đoàn thanh niên tình nguyện đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. |
| chàng trai | Trung tính đến hơi văn chương, thường dùng để chỉ một người con trai cụ thể, có thể mang sắc thái tình cảm. Ví dụ: Chàng trai ấy đã chinh phục được trái tim cô gái. |
| ông lão | Trung tính, dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi. Ví dụ: Ông lão ngồi kể chuyện cho lũ trẻ nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người con trai trẻ tuổi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "thanh niên".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về tuổi trẻ, sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trẻ trung, năng động, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự trẻ trung, sức sống của người con trai.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thanh niên" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về độ tuổi hoặc tính chất của người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chàng trai trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (đẹp, tài giỏi) và động từ (là, trở thành).






Danh sách bình luận