Trả góp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Phương thức mua bán) trả trước một phần tiền, phần còn lại trả dần trong một thời gian nhất định và theo mức lãi suất quy định.
Ví dụ:
Tôi mua laptop và trả góp cho nhẹ gánh tài chính.
Nghĩa: (Phương thức mua bán) trả trước một phần tiền, phần còn lại trả dần trong một thời gian nhất định và theo mức lãi suất quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua tủ lạnh và trả góp để đỡ phải trả hết một lần.
- Ba nói trả góp chiếc xe đạp điện để con đi học cho tiện.
- Cô chú chọn trả góp cái tivi mới vì chưa đủ tiền ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình em quyết định trả góp máy giặt để cân đối chi tiêu hằng tháng.
- Chị họ em dùng thẻ để trả góp điện thoại, mỗi tháng trích một phần lương.
- Nhà bên cạnh ký hợp đồng trả góp bộ nội thất, trả dần cho đến khi hết nợ.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua laptop và trả góp cho nhẹ gánh tài chính.
- Vợ chồng tôi tính trả góp căn hộ, chấp nhận lãi nhưng đổi lại có chỗ ở ngay.
- Anh ấy quen quản lý tiền, nên trả góp chiếc xe mà vẫn giữ được quỹ dự phòng.
- Không nắm rõ hợp đồng, người ta dễ trả góp trong vô thức rồi kẹt ở những khoản phí nhỏ li ti.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua sắm hàng hóa có giá trị lớn như xe máy, điện thoại, đồ gia dụng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các hợp đồng mua bán, bài viết về kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong tài liệu về tài chính, ngân hàng, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính thực tế, cụ thể trong giao dịch tài chính.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả phương thức thanh toán trong mua bán hàng hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc mua bán.
- Thường đi kèm với các từ như "hợp đồng", "lãi suất", "kỳ hạn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trả dần", cần chú ý đến yếu tố lãi suất.
- Khác biệt với "trả ngay" ở chỗ không thanh toán toàn bộ số tiền một lần.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trả góp hàng tháng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng mua bán (như "xe", "nhà") và trạng từ chỉ thời gian (như "hàng tháng", "dần dần").






Danh sách bình luận