Tốt mã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cái vẻ bên ngoài đẹp đẽ (thường hàm ý chê)
Ví dụ: Ngôi nhà trông tốt mã chứ bên trong xuống cấp.
Nghĩa: Có cái vẻ bên ngoài đẹp đẽ (thường hàm ý chê)
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngựa đó tốt mã nhưng chạy chậm.
  • Cái bút này trông tốt mã mà viết không êm.
  • Chiếc bánh tốt mã, nhưng ăn nhạt nhẽo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại ấy nhìn tốt mã, dùng một thời gian là đơ máy.
  • Bạn ấy ăn mặc tốt mã, nhưng cách cư xử lại khiến người khác ngại.
  • Đôi giày tốt mã ngoài tiệm, mang vào lớp thì cứ đau chân.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà trông tốt mã chứ bên trong xuống cấp.
  • Anh ta quảng cáo tốt mã, nhưng hợp đồng thì đầy điều khoản bất lợi.
  • Món quà tốt mã khiến ai cũng trầm trồ, mở ra mới biết chỉ là lớp giấy bóng.
  • Đừng để bản báo cáo tốt mã che mắt; số liệu bên trong mới nói sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cái vẻ bên ngoài đẹp đẽ (thường hàm ý chê)
Từ đồng nghĩa:
đẹp mã
Từ trái nghĩa:
xấu mã
Từ Cách sử dụng
tốt mã Chỉ vẻ ngoài đẹp nhưng thường hàm ý chê bai, coi trọng hình thức hơn nội dung, hoặc vẻ đẹp không bền vững. Ví dụ: Ngôi nhà trông tốt mã chứ bên trong xuống cấp.
đẹp mã Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ vẻ ngoài đẹp nhưng có thể thiếu giá trị thực chất hoặc không bền vững. Ví dụ: Cái áo này đẹp mã nhưng chất liệu không tốt.
xấu mã Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ vẻ ngoài không đẹp, kém hấp dẫn. Ví dụ: Con chó này xấu mã nhưng rất khôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về ngoại hình của người hoặc vật, đôi khi mang ý chê bai nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, nhấn mạnh sự đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai nhẹ nhàng, không hoàn toàn tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực hoàn toàn.
  • Thường đi kèm với các từ khác để làm rõ ý chê bai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "đẹp mã".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chê bai.
  • Người học nên thực hành trong các tình huống giao tiếp để sử dụng tự nhiên hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: con ngựa tốt mã), có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...