Tóp tọp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như tọp (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Miếng thịt phơi sấy quá tay nên tóp tọp, mất hết độ ngọt.
Nghĩa: Như tọp (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Những trái táo để quên ngoài nắng đã tóp tọp, không còn mọng nước nữa.
  • Con cá phơi trên sân trở nên tóp tọp, da quăn lại.
  • Bàn tay em rửa xà phòng nhiều quá nên da bị khô tóp tọp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua mùa gió hanh, lá trên hàng rào tóp tọp như bị rút hết nhựa sống.
  • Quả cà chua để qua đêm ngoài gió trở nên tóp tọp, sờ vào thấy mềm bệu và nhăn nheo.
  • Thiếu nước lâu ngày, môi cậu bé khô tóp tọp, nứt nẻ khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Miếng thịt phơi sấy quá tay nên tóp tọp, mất hết độ ngọt.
  • Nhìn khu vườn bỏ hoang, những thân cây tóp tọp báo hiệu một thời gian hạn hán khắc nghiệt.
  • Qua những ngày thức trắng, đôi má cô gái tóp tọp, như mang theo cả sự mệt mỏi âm thầm.
  • Chiếc khăn giấy để trên bàn điều hòa cả buổi đã khô tóp tọp, giòn rụm chỉ chạm nhẹ là rách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc cảm giác khi nhai thức ăn giòn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui vẻ, nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả âm thanh giòn rụm của thức ăn, tạo cảm giác sống động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả âm thanh khác để tăng cường hiệu ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tọp"; cần chú ý để sử dụng đúng mức độ mạnh của từ.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tóp tọp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
tóp teo tóp tép hóp hõm gầy ốm khô héo co rút lại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...