Tổng tham mưu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan tham mưu của lực lượng vũ trang cả nước
Ví dụ: Tổng tham mưu là cơ quan tham mưu cấp chiến lược của quân đội.
Nghĩa: Cơ quan tham mưu của lực lượng vũ trang cả nước
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé hỏi bố: Tổng tham mưu làm gì mà chú lính nào cũng nghe theo?
  • Trong lễ duyệt binh, lá cờ của Tổng tham mưu được rước trang trọng.
  • Cô giáo kể rằng Tổng tham mưu giúp quân đội lập kế hoạch bảo vệ Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài sử nói rõ: Tổng tham mưu là nơi soạn thảo kế hoạch tác chiến cho toàn quân.
  • Khi có thiên tai lớn, Tổng tham mưu phối hợp các đơn vị để cứu trợ nhanh và trật tự.
  • Trong phim tài liệu, bản đồ trên tường Tổng tham mưu sáng đèn như một bộ não chỉ huy.
3
Người trưởng thành
  • Tổng tham mưu là cơ quan tham mưu cấp chiến lược của quân đội.
  • Trong thời khắc khẩn cấp, mọi mũi nhọn hành động đều quy về nhịp chỉ đạo của Tổng tham mưu.
  • Ngân sách không chỉ mua sắm khí tài; nó còn nuôi sống trí tuệ hệ thống ở Tổng tham mưu.
  • Nhìn bức ảnh phòng họp Tổng tham mưu, ta thấy rõ cách một quốc gia tổ chức năng lực phòng vệ của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cơ quan chỉ huy quân sự cấp cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tham mưu" ở mức độ và phạm vi hoạt động.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng tham mưu trưởng", "tổng tham mưu của quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "tổng tham mưu trưởng", "tổng tham mưu chỉ đạo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...