Quân chủng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận quân đội dùng để tác chiến trong một môi trường địa lí nhất định, trên bộ, trên biển hoặc trên không.
Ví dụ: Quân đội có nhiều quân chủng khác nhau.
Nghĩa: Bộ phận quân đội dùng để tác chiến trong một môi trường địa lí nhất định, trên bộ, trên biển hoặc trên không.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lễ diễu binh, các quân chủng lần lượt đi qua quảng trường.
  • Chú của Nam phục vụ ở quân chủng hải quân, làm việc trên tàu.
  • Bức tranh treo tường vẽ đủ ba quân chủng: bộ binh, hải quân và không quân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảo tàng trưng bày trang bị của từng quân chủng, từ áo giáp bộ binh đến mô hình máy bay.
  • Mỗi quân chủng có nhiệm vụ riêng, phù hợp với môi trường tác chiến của mình.
  • Trong bài thuyết trình, Lan giải thích vì sao phối hợp giữa các quân chủng giúp chiến dịch hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội có nhiều quân chủng khác nhau.
  • Mỗi quân chủng là một mắt xích chuyên biệt, gắn với địa hình và cách đánh riêng.
  • Khi tình hình leo thang trên biển, quân chủng hải quân trở thành lực lượng nòng cốt.
  • Trong diễn tập liên hợp, sự ăn khớp giữa các quân chủng cho thấy trình độ chỉ huy và hậu cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận quân đội dùng để tác chiến trong một môi trường địa lí nhất định, trên bộ, trên biển hoặc trên không.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quân chủng Thuật ngữ quân sự, trang trọng, trung tính; phạm vi hành chính-tổ chức trong quân đội Ví dụ: Quân đội có nhiều quân chủng khác nhau.
binh chủng Trang trọng, gần nghĩa hệ thống nhưng thường chỉ lực lượng theo trang bị/chuyên môn; không thay thế được đa số ngữ cảnh tổ chức cấp cao Ví dụ: Các binh chủng phối hợp hiệp đồng trong chiến dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tổ chức và hoạt động của quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác như "binh chủng"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cấu trúc và tổ chức của quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân chủng hải quân", "quân chủng không quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm hoặc danh từ chỉ loại hình, ví dụ: "quân chủng lục quân", "quân chủng phòng không".