Tổng lãnh sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức vụ ngoại giao cao hơn lãnh sự, đứng đầu một tổng lãnh sự quán
Ví dụ: Tổng lãnh sự là người đứng đầu tổng lãnh sự quán tại một địa phương ở nước ngoài.
Nghĩa: Chức vụ ngoại giao cao hơn lãnh sự, đứng đầu một tổng lãnh sự quán
1
Học sinh tiểu học
  • Tổng lãnh sự đến thăm trường và tặng sách cho học sinh.
  • Em xem thời sự thấy tổng lãnh sự phát biểu bằng tiếng Việt rất rõ.
  • Bức thư cảm ơn được gửi cho tổng lãnh sự sau buổi quyên góp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tọa đàm có tổng lãnh sự tham dự nên không khí trang trọng hơn hẳn.
  • Khi có vấn đề ở nước ngoài, công dân có thể tìm đến tổng lãnh sự để được hỗ trợ.
  • Bài thuyết trình của tổng lãnh sự vừa ngắn gọn vừa thể hiện thiện chí hợp tác.
3
Người trưởng thành
  • Tổng lãnh sự là người đứng đầu tổng lãnh sự quán tại một địa phương ở nước ngoài.
  • Trong cuộc tiếp tân, tổng lãnh sự bắt tay từng vị khách, nhịp nhàng dẫn dắt câu chuyện ngoại giao.
  • Hồ sơ thị thực được chuyển lên văn phòng tổng lãnh sự để rà soát lần cuối.
  • Tin bổ nhiệm tổng lãnh sự mới khiến cộng đồng kiều bào kỳ vọng vào những kết nối sâu rộng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến ngoại giao hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo ngoại giao, hoặc bài viết về quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc ngoại giao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả chức vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến chức vụ trong các cuộc họp hoặc văn bản ngoại giao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ chức vụ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lãnh sự", cần chú ý phân biệt rõ ràng về cấp bậc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng lãnh sự quán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc chức vụ khác, ví dụ: "tổng lãnh sự quán", "tổng lãnh sự Mỹ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...